HealthAdvisor — Hồ sơ hợp tác đầu tư
Bản trực quan hoá hợp nhất của 14 tài liệu trong docs/hoso (17 file — 3 file là bản sao trùng byte). Thông tin lặp giữa các tài liệu đã được gom về một chỗ; phần Nguồn liệt kê chính xác chỗ nào đã gom từ đâu.
Ràng buộc đọc — lặp ở cả 14 tài liệu, ghi một lần tại đây
- Toàn bộ hồ sơ là tài sản bảo mật của Corebizs Digital Solutions, phục vụ trao đổi hợp tác đầu tư. Không sao chép, phân phối hoặc tiết lộ cho bên thứ ba khi chưa có đồng ý bằng văn bản.
- Mọi con số tài chính, cổ phần và định giá là ĐỀ XUẤT/ƯỚC LƯỢNG minh hoạ khung, không phải phân bổ cuối cùng; cần cố vấn pháp lý & tài chính rà soát trước khi cam kết.
- Phần pháp lý KHÔNG phải ý kiến pháp lý chính thức. Phần biểu giá BHYT KHÔNG thay thế văn bản gốc của Bộ Y tế / cơ quan BHXH.
- Codebase FEATURE-COMPLETE nhưng CHƯA kiểm chứng vận hành đầy đủ. Không trình bày theo hướng "đã có traction" hay "đã production-ready".
Tóm lược
Sáu con số định hình toàn bộ hồ sơ
Gom từ tài liệu 01, 06, 07, 10, 11
Quy mô data model
69models · 45 enums
13 cặp migration (schema + RLS)
Khối lượng đã xây (ước)
61–77person-month
≈12–15 tháng cho đội 5–6 người
Chi phí xây từ 0 (giá thị trường)
4,5–9tỷ VND
Đã hoàn thành — đối tác không phải trả
Last-mile còn lại
400–900triệu VND
1–3 tháng, gắn với Tranche 1
Đóng góp quy đổi của Corebizs
≈4.680triệu VND
Chi phí thay thế: 6 tháng xây + 12 tháng runway
Thị trường y tế số VN
~2,8tỷ USD (TAM 2025)
→ ~9,5 tỷ USD 2034 · CAGR ~14%
Ranh giới trung thực — điều kiện của mọi con số phía trên
Luận điểm
Y tế phân mảnh, giao dịch một-lần
Gom từ tài liệu 01, 02 §3, 03
75,5%
người trưởng thành Việt Nam có ít nhất một bệnh mãn tính — cần theo dõi liên tục
Nguồn: MarkNtel, 2025
Bệnh nhân khám xong là "mất"
Không có quan hệ tiếp diễn; cơ sở không giữ được người bệnh.
Phiếu xét nghiệm nằm trong ngăn kéo
Người dân không hiểu kết quả, không được theo dõi theo thời gian.
Cơ sở cạnh tranh bằng giá
Thiếu lớp công nghệ để tạo khác biệt và giữ chân bệnh nhân.
Giải pháp: biến chăm sóc một-lần thành quan hệ liên tục
OCR đọc phiếu xét nghiệm + phân tích thông minh giải thích dễ hiểu, kèm disclaimer.
Dòng thời gian sức khỏe hợp nhất, cảnh báo, nhắc thuốc — an toàn miễn phí.
Bác sĩ gia đình, tư vấn từ xa, kế hoạch chăm sóc, chuyển tuyến, BHYT.
Lợi thế cạnh tranh (moat)
Nguồn cung bác sĩ + quan hệ phòng khám
Từ co-founder bác sĩ — quan hệ cá nhân, uy tín y khoa, khó sao chép.
Nền tảng bác sĩ gia đình số
Lớp công nghệ khiến mô hình chăm sóc liên tục khả thi — đối thủ chỉ mở phòng khám thì cạnh tranh bằng giá.
Định vị pháp lý cắm vào sản phẩm
Advisory vs y khoa enforce ở UI, CSDL và sign-off gate — không chỉ trong tài liệu.
Đường BHYT qua cơ sở anchor
Cơ sở KCB có hợp đồng BHYT sẵn = chứng nhận nhanh hơn tự làm.
Vì sao là bây giờ
BHYT 2027
Dự thảo thông tư mở cửa cho lợi thế first-mover về tư vấn/chăm sóc số.
Chiến lược chuyển đổi số y tế QG
Đến 2025, tầm nhìn 2030; bắt buộc bệnh án điện tử 2025–2026.
"Doctor for Everyone" phủ Tây Ninh
Chương trình quốc gia đầu tư y tế từ xa — trùng địa bàn của liên minh.
Hạ tầng số tăng nhanh
Smartphone, 5G, internet phủ rộng cả nông thôn.
Khép lại khi pitch
Sản phẩm
Kiến trúc 3 tuyến / 5 lớp
Gom từ tài liệu 01 slide 4, 02 §1, 05 (toàn bộ), 06 §2–3
Tuyến 1 — B2C Consumer App
Lớp 1–2, 5Ứng dụng cho người dùng cuối (bệnh nhân / hộ gia đình)
Tuyến 2 — B2B2C Marketplace
Lớp 3Đặt dịch vụ y tế tại nhà, trung gian giữa bệnh nhân và cơ sở
Tuyến 3 — B2B Provider Suite
Lớp 4–5Bộ công cụ cho phòng khám / cơ sở cung cấp
- L5
Bác sĩ gia đình số
Lớp bao trùm — chăm sóc liên tục (FD-1 → FD-7)
Tuyến 1 · B2CTuyến 3 · B2B10–12 PMMục tiêu: Biến các cơ sở rời rạc thành mạng lưới chăm sóc liên tục quanh hộ gia đình — đây là lớp khác biệt của toàn hệ thống.
Module & tính năng
- FD-1 Household/Family: hộ gia đình là thực thể first-class; consent thay mặt người phụ thuộc.
- FD-2 Gán bác sĩ gia đình: bác sĩ verified; truy cập bệnh án gated bằng consent FAMILY_DOCTOR_ACCESS; kết thúc gán → cắt quyền.
- FD-3 Telemedicine: tư vấn từ xa với bác sĩ được gán; triage red-flag → đặt lịch tư vấn.
- FD-4 Care plan: kế hoạch chăm sóc do bác sĩ ký (sign-off gate); theo dõi bệnh mãn tính.
- FD-5 Preventive care: engine tầm soát theo tuổi/giới deterministic + sổ tiêm chủng.
- FD-6 Referral: chuyển tuyến consent-driven + vòng lặp follow-up.
- FD-7 BHYT: thẻ BHYT trạng thái UNVERIFIED fail-closed, mask số thẻ.
Data model
Household · HouseholdMember · FamilyDoctorAssignment · CarePlan · Referral · InsuranceCard
Quy tắc an toàn
- Sign-off gate bắt buộc: triage red-flag rules và care plan chỉ servable khi bác sĩ/chuyên gia ký. Chưa ký → không phục vụ (fail-closed).
- Entitlement/paywall: narrativeLocked (coaching premium khoá) nhưng nội dung an toàn LUÔN trả về.
- L4
Vận hành cơ sở
Provider Suite — bộ công cụ cho phòng khám
Tuyến 3 · B2B8–10 PMMục tiêu: Công cụ để cơ sở y tế lên nền tảng, nhập dữ liệu, và kiếm tiền từ nội dung/dịch vụ số.
Module & tính năng
- Clinic onboarding self-serve; hồ sơ cơ sở (giấy phép, địa chỉ, chuyên khoa, subscription tier).
- LIS import: parser thật HL7 v2 / ASTM; matching fail-closed theo SĐT (chỉ gắn khi khớp duy nhất); idempotent theo (clinic, controlId).
- HIS / BHXH adapters: adapter HTTP thật, kích hoạt theo env, fail-safe, không log secret.
- Membership BASIC/SILVER/GOLD + Pay2S VietQR (không auto-renew → mô hình prepaid).
- Coaching dinh dưỡng/vận động: template có sign-off gate (chỉ APPROVED mới phục vụ).
- Blog / SEO y tế: reviewer sign-off mới publish; sửa bài đã đăng → tự về DRAFT.
- Caretaker view: luồng consent NĐ13 qua patient_profiles.managed_by.
Data model
ClinicDoctor · Clinic profile · Membership · Coaching template/plan · Blog post
Endpoint tiêu biểu
- POST /clinics/me/results/bulk-send → gửi hàng loạt kết quả cho bệnh nhân
- GET /clinics/me/dashboard
Quy tắc an toàn
- Coaching là premium-eligible (không always-free).
- Blog: unpublish-on-edit; public SSR + generateMetadata (OpenGraph).
- L3
Marketplace
Đặt dịch vụ y tế tại nhà — 17 model
Tuyến 2 · B2B2C8–10 PMMục tiêu: Sàn trung gian giữa bệnh nhân và cơ sở cung cấp dịch vụ y tế tại nhà; nền tảng ăn hoa hồng.
Module & tính năng
- Provider onboard → PENDING (người tạo thành ADMIN member, giấy phép vào bucket private).
- Admin verify: state machine PENDING → UNDER_REVIEW → VERIFIED/REJECTED/SUSPENDED — không cho skip bước.
- Provider tạo dịch vụ (chỉ VERIFIED mới publish) → Patient browse (chỉ thấy VERIFIED).
- Đặt lịch (consent SERVICE_BOOKING) → thanh toán VietQR (order ID opaque, webhook HMAC idempotent) → auto-CONFIRM.
- COMPLETED → CommissionRecord → Payout batch (cron tháng + admin trigger) → admin mark-paid.
Data model
ServiceProvider · ServiceProviderMember · ServiceProviderLicense · ServiceCategory · ServiceOffering · AvailabilitySlot · Booking · BookingItem · BookingStatusTransition · BookingPayment · CommissionRecord · ProviderPayout · Refund · DeviceRental · PatientAddress · ProviderVerificationLog · MarketplaceKillSwitch
Quy tắc an toàn
- Chỉ provider VERIFIED được list/đặt; patient CANCEL được nhưng không CONFIRM/COMPLETE.
- Commission chỉ khi COMPLETED; payout idempotent + overflow guard tiền tệ.
- Kill switch 3 cấp GLOBAL → CATEGORY → PROVIDER (DB + Redis cache).
- Consent purpose: SERVICE_BOOKING, SHARE_MEDICAL_CONTEXT_TO_PROVIDER, CARETAKER_BOOKING_ON_BEHALF.
- L2
Phân tích & điều hướng
Biến dữ liệu thô thành hiểu biết
Tuyến 1 · B2C7–9 PMMục tiêu: Giúp người dùng hiểu kết quả bằng ngôn ngữ đời thường, theo dõi theo thời gian, và được điều hướng đúng lúc.
Module & tính năng
- Giải thích kết quả: flag cao/thấp quyết định bằng rule (deterministic); narrative do phân tích thông minh sinh + disclaimer.
- Unified health timeline: hợp nhất nhiều nguồn (XN, thiết bị, tư vấn, care plan…).
- Notification: real-time qua WebSocket + push FCM.
- RAG chatbot (/chat): consent gate; trả kèm sources + disclaimer; rate-limit 50 lần/giờ.
- Medication adherence: interlock CỐ Ý over-block mọi thuốc hạ đường huyết & hạ áp tới khi chuyên gia ký duyệt (fail-closed, không phải bug).
- IoT / thiết bị (ADR-013): đồng bộ số đo, auto-feed vào timeline (de-dup 24h ở Lớp 5).
Data model
Mở rộng trên Lớp 1 — timeline hợp nhất đa nguồn
Endpoint tiêu biểu
- POST /chat/health-question → { answer, sources, disclaimer, suggestedQuestions }
- WS ai_analysis_complete / appointment_reminder / notification
Quy tắc an toàn
- LLM chỉ sinh narrative giải thích; quyết định flag/cảnh báo là rule-based.
- Cảnh báo nguy hiểm & nhắc thuốc thuộc ALWAYS_FREE — không bao giờ paywall.
- L1
Dữ liệu cá nhân
Nền tảng thu nhận & lưu trữ dữ liệu
Tuyến 1 · B2C4–5 PMMục tiêu: Thu nhận dữ liệu sức khỏe (chủ yếu phiếu xét nghiệm) an toàn, số hoá bằng OCR, lưu trữ có kiểm soát truy cập.
Module & tính năng
- Auth (/auth): đăng nhập OTP qua điện thoại + JWT; rate-limit 5 lần/15 phút.
- Hồ sơ người dùng đa vai trò; upload ảnh phiếu XN qua presigned URL (MinIO).
- OCR trích xuất bằng Google Vision; lưu kết quả XN + từng chỉ số.
- Medical reference: ngân hàng khoảng tham chiếu y khoa (không hardcode).
Data model
User · PatientProfile · TestResult · TestResultItem · MedicalReference · Upload · ResultShare
Endpoint tiêu biểu
- POST /uploads/presigned-url → { uploadUrl, fileKey, expiresIn }
- POST /test-results/scan → OCR + parse + lưu
- POST /test-results/:id/share → { shareId, shareToken, expiresAt }
Quy tắc an toàn
- RLS user-scoped: user chỉ thấy dữ liệu của mình; bác sĩ thấy qua result_shares đã cấp quyền.
- Tài liệu nhạy cảm ở bucket private + presigned URL ngắn hạn.
Nguyên tắc xuyên suốt — phần “vô hình” nhưng nặng nhất
Không phải tính năng nhìn thấy được, nhưng chiếm phần lớn công sức và là thứ khiến hệ thống an toàn về pháp lý & dữ liệu.
Bounded context
Mỗi module = một miền nghiệp vụ. Controller không chứa logic; service chứa logic; DTO validate bằng class-validator.
RLS đa tầng
Cách ly dữ liệu ở tầng CSDL theo user/clinic/provider/household/doctor qua withRlsContext + set_config transaction-local.
Consent fail-closed (NĐ13)
ConsentGuard + @RequireConsent; mơ hồ → chặn; chủ thể dữ liệu luôn là người khởi tạo.
Guard chuẩn
JwtAuthGuard · RolesGuard · VerifiedDoctorGuard · ConsentGuard.
Ranh giới ngôn ngữ pháp lý
Advisory dùng "gợi ý/phân tích"; chỉ output của bác sĩ verified mới dùng "chẩn đoán". Disclaimer trên mọi advisory output.
ALWAYS_FREE
Tính năng an toàn khoá vĩnh viễn khỏi paywall — enforce cả compile-time lẫn runtime.
i18n + audit bắt buộc
vi/en, không hardcode text; audit log mọi truy cập dữ liệu y tế.
Thanh toán & lưu trữ
Pay2S order ID opaque (không lộ dữ liệu sức khỏe trên sao kê); MinIO bucket policy tách private/public.
Các bên trong hệ thống
| Stakeholder | Vai trò | Nhận được gì |
|---|---|---|
| Bệnh nhân / hộ gia đình | Người dùng cuối | Hiểu sức khỏe bằng tiếng Việt; bác sĩ theo suốt; tính năng an toàn miễn phí |
| Bác sĩ (gồm BS gia đình) | Cung cấp dịch vụ y khoa | Thu nhập định kỳ, panel hộ gia đình, bớt việc hành chính |
| Phòng khám / bệnh viện | Cơ sở triển khai trả phí | Giữ chân bệnh nhân, tăng doanh thu ngoài-BHYT, giảm tải hành chính |
| Corebizs (Platform Co) | Chủ sở hữu & phát triển nền tảng | Doanh thu phí + cổ phần; kiểm soát IP |
| Đơn vị tài chính | Vốn + quan hệ | Cổ phần cả hai pháp nhân; upside phần mềm + dịch vụ |
| Cơ sở liên doanh (Clinic Co) | Chuỗi phòng khám đồng sở hữu | Dịch vụ y tế + tài sản BHYT |
| Cơ quan BHXH / pháp lý | Khung quản lý | Tuân thủ Luật KCB 2023, NĐ13, BHYT |
Kỹ thuật
Hiện trạng codebase & phần last-mile còn lại
Gom từ tài liệu 06 §1 & §7, 07 §1–§8, 12 §2
Hiện trạng codebase
Số liệu cứng, không phải kế hoạch
- Kiến trúc
- Monorepo Turborepo 2 + pnpm — apps (api, web, admin, mobile) + packages (db, shared, config, ui)
- Data model
- 69 models · 45 enums · 13 cặp migration (schema + RLS)
- Backend
- NestJS 11 + Fastify — ~15–20 bounded-context module, Swagger đầy đủ
- Frontend
- Next.js 16 — 4 route group (patient / doctor / clinic / provider) + app admin riêng
- Mobile
- Expo SDK 57 — parity cho patient & doctor
- Bảo mật dữ liệu
- RLS đa tầng (household/patient/doctor/clinic/provider); consent engine NĐ13 fail-closed
- Kiểm thử đã có
- 107/107 assertion logic thuần PASS + structural schema check (trong sandbox)
Ranh giới trung thực
Last-mile: feature-complete → production-ready
Hạng mục CHẶN — gắn với Tranche 1
- 1Live verification: pnpm install → prisma generate → type-check → build toàn monorepo; sửa lỗi tích hợp phát sinh.
- 2Áp 13 cặp migration lên PostgreSQL 18 thật; validate RLS runtime với FORCE + role non-superuser (bẫy SELECT-on-UPDATE-new-row).
- 3Render & rà UI web (4 mặt tiền + admin) và mobile (Expo) — build pass không đảm bảo CSS render.
- 4Integration test cấp service (Prisma + consent + webhook thật); Pay2S live staging (chưa từng gọi với credential thật).
- 5Đối chiếu migration viết tay với prisma migrate diff khi có mạng.
Các tầng kiểm thử cần dựng
Mục tiêu coverage: ≥ 80% service, ≥ 60% tổng thể
- Unit (Vitest)
- Service, util, validator; mock external (Anthropic, Google Vision, MinIO); test data factory bằng @faker-js/faker.
- Integration
- API + Prisma + consent + RLS + webhook thật (Supertest); kiểm luồng end-to-end từng vertical.
- E2E
- Luồng người dùng thật xuyên web/mobile (đặt lịch, tư vấn, thanh toán).
- Bảo mật
- OWASP Top 10; test RLS bypass; test consent fail-closed; rà rate-limit.
- Mục tiêu coverage
- ≥ 80% cho service, ≥ 60% tổng thể.
CI/CD
- Pipeline lint → type-check → build → test → RLS check, chặn merge nếu fail
- Conventional Commits; môi trường dev → staging → production tách biệt
- Build image → push registry → rollout; rollback nhanh; migration chạy có kiểm soát
Hạ tầng
- PostgreSQL 18 (primary + backup/replica), Redis 7, MinIO — data residency VN
- Video telemedicine nên self-host (LiveKit) để tránh chuyển dữ liệu ra ngoài (quyết định treo)
- Backup + mã hoá, kiểm thử phục hồi; TLS, WAF/CORS whitelist, secret manager
Monitoring
- Pino structured JSON — KHÔNG log dữ liệu nhạy cảm (token, giá trị y tế)
- Sentry cho lỗi runtime FE/BE; metrics latency/throughput/error rate
- Audit trail mọi truy cập dữ liệu y tế (yêu cầu pháp lý)
Sau MVP
- Feedback loop → backlog ưu tiên; sprint/kanban, code review bắt buộc
- QA gate: mọi release qua lint/type-check/build/test + smoke test staging
- North Star (Second Scan Rate) + giám sát chất lượng phân tích thông minh (bác sĩ review)
Định giá công sức
Khối lượng đã xây & so sánh chi phí
Gom từ tài liệu 06 §5–§6, 07 §9
Khối lượng theo khối công việc
Tổng ≈ 61 – 77 person-month · ≈ 12–15 tháng cho đội 5–6 người
- Nền tảng + hạ tầng xuyên suốt8 – 10PMNền tảng + hạ tầng xuyên suốt8 – 10 PMMonorepo, auth, RLS, consent, i18n, CI, shared
Monorepo, auth, RLS, consent, i18n, CI, shared
- Lớp 1 — Dữ liệu cá nhân4 – 5PMLớp 1 — Dữ liệu cá nhân4 – 5 PMOCR, upload, test results
OCR, upload, test results
- Lớp 2 — Phân tích & điều hướng7 – 9PMLớp 2 — Phân tích & điều hướng7 – 9 PMTimeline, chatbot RAG, nhắc thuốc, IoT
Timeline, chatbot RAG, nhắc thuốc, IoT
- Lớp 3 — Marketplace8 – 10PMLớp 3 — Marketplace8 – 10 PM17 model, thanh toán, hoa hồng, payout
17 model, thanh toán, hoa hồng, payout
- Lớp 4 — Provider Suite8 – 10PMLớp 4 — Provider Suite8 – 10 PMLIS/HIS, membership, coaching, blog
LIS/HIS, membership, coaching, blog
- Lớp 5 — Bác sĩ gia đình số10 – 12PMLớp 5 — Bác sĩ gia đình số10 – 12 PMFD-1→FD-7, telemedicine, care plan
FD-1→FD-7, telemedicine, care plan
- Frontend (4 web + admin + mobile)12 – 15PMFrontend (4 web + admin + mobile)12 – 15 PM3 mặt tiền + admin + parity mobile
3 mặt tiền + admin + parity mobile
- QA / hardening4 – 6PMQA / hardening4 – 6 PMKiểm thử, bảo mật
Kiểm thử, bảo mật
Ước tính minh hoạ công sức để xây scope hiện tại theo cách thông thường — không phải log thực tế.
Xây từ 0 vs. đã có codebase
Đơn vị: triệu VND
- ① Xây từ 0 — theo lương đội ngũ2.600 – 3.300tr① Xây từ 0 — theo lương đội ngũ2.600 – 3.300 tr12 – 15 tháng
12 – 15 tháng
- ① Xây từ 0 — theo giá thị trường (agency 1,5–3×)4.500 – 9.000+tr① Xây từ 0 — theo giá thị trường (agency 1,5–3×)4.500 – 9.000+ tr12 – 18 tháng
12 – 18 tháng
- ② Còn lại với codebase hiện tại (last-mile)400 – 900tr② Còn lại với codebase hiện tại (last-mile)400 – 900 tr1 – 3 tháng
1 – 3 tháng
- ③ Giá trị Corebizs đã đóng góp (① − ②)2.000 – 8.000+tr③ Giá trị Corebizs đã đóng góp (① − ②)2.000 – 8.000+ tr~12–15 tháng tiết kiệm
~12–15 tháng tiết kiệm
Vì sao có hai con số đóng góp khác nhau
Chi phí vận hành & một lần (ước lượng minh hoạ)
Nhân sự kỹ thuật /tháng
≈ 260 – 340 triệu/tháng
- DevOps / SRE (×1)35 – 45tr/thDevOps / SRE (×1)35 – 45 tr/thCI/CD, hạ tầng, monitoring, on-call
CI/CD, hạ tầng, monitoring, on-call
- QA engineer (×1)25 – 35tr/thQA engineer (×1)25 – 35 tr/thTesting, automation
Testing, automation
- Đội phát triển tiếp (duy trì)200 – 260tr/thĐội phát triển tiếp (duy trì)200 – 260 tr/thGiữ đội core
Giữ đội core
Hạ tầng & công cụ /tháng
≈ 43 – 105 triệu/tháng
- Server / compute10 – 25tr/thServer / compute10 – 25 tr/thTheo tải; tăng khi scale
Theo tải; tăng khi scale
- PostgreSQL + backup + Redis5 – 15tr/thPostgreSQL + backup + Redis5 – 15 tr/thSelf-host hoặc managed
Self-host hoặc managed
- MinIO / lưu trữ3 – 8tr/thMinIO / lưu trữ3 – 8 tr/thData residency VN
Data residency VN
- API (Anthropic + Google Vision)15 – 30tr/thAPI (Anthropic + Google Vision)15 – 30 tr/thTheo lượng dùng
Theo lượng dùng
- Monitoring / error tracking / tools5 – 12tr/thMonitoring / error tracking / tools5 – 12 tr/thSentry, APM, CI minutes
Sentry, APM, CI minutes
- Video telemedicine (nếu self-host)5 – 15tr/thVideo telemedicine (nếu self-host)5 – 15 tr/thLiveKit self-host
LiveKit self-host
Chi phí một lần (last-mile setup)
≈ 400 – 950 triệu
- Live verification + hardening300 – 700trLive verification + hardening300 – 700 tr1–3 tháng đội core
1–3 tháng đội core
- Dựng CI/CD + staging/prod50 – 120trDựng CI/CD + staging/prod50 – 120 trSetup pipeline + infra
Setup pipeline + infra
- Setup monitoring/observability20 – 50trSetup monitoring/observability20 – 50 trDashboard, alerting
Dashboard, alerting
- Security audit (OWASP + RLS)30 – 80trSecurity audit (OWASP + RLS)30 – 80 trNội bộ hoặc thuê ngoài
Nội bộ hoặc thuê ngoài
Thương vụ
Cấu trúc hợp tác — “ràng buộc song hành”
Gom từ tài liệu 01 slide 8, 04 §2–§5, 10 §1–§4
Platform Co
HealthAdvisor / CorebizsBên kiểm soát (đa số + HĐQT)
Corebizs kiểm soát
Founder giữ quyền kiểm soát chiến lược & IP
Bên đồng sở hữu (thiểu số)
Đối tác — cổ đông chiến lược thiểu số; vốn + cam kết đưa phòng khám lên nền tảng
Dòng doanh thu
- Phí SaaS / cơ sở / tháng
- Thuê bao "bác sĩ gia đình" (hộ)
- % dịch vụ đi qua nền tảng
- Membership người dùng (BASIC/SILVER/GOLD)
Clinic Co
Chuỗi phòng khám đa khoa BHYTBên kiểm soát (đa số + HĐQT)
Đối tác kiểm soát
Vốn + năng lực vận hành KCB + hợp đồng BHYT
Bên đồng sở hữu (thiểu số)
Corebizs — thiểu số; góp license nền tảng, thương hiệu, phễu bệnh nhân, vận hành công nghệ
Dòng doanh thu
- Dịch vụ khám
- Phần chi trả BHYT
- Dịch vụ ngoài-BHYT (biên cao hơn)
Vì sao tách pháp nhân là bắt buộc
Cô lập trách nhiệm y khoa
Rủi ro pháp lý/khiếu kiện phát sinh tại một phòng khám không được phép lan sang và làm sập nền tảng.
Bảo toàn hồ sơ định giá
Nền tảng asset-light giữ được bội số định giá công ty phần mềm; trộn với P&L phòng khám nặng vốn sẽ kéo tụt định giá chung.
Linh hoạt gọi vốn về sau
Platform Co và Clinic Co có thể gọi vốn theo lộ trình và nhóm nhà đầu tư khác nhau.
Ba cơ chế hợp tác (phối hợp, không rời rạc)
3.1
Khung sở hữu — cổ phần song hành
Đối tác tham gia cổ phần Platform Co (có trần bảo vệ quyền kiểm soát founder) và đồng sở hữu Clinic Co. Corebizs đồng sở hữu thiểu số Clinic Co qua consideration vô hình.
3.2
Cơ chế BHYT — pháp nhân KCB làm "vehicle"
Chuỗi phòng khám của đối tác là cơ sở KCB thật, có giấy phép và hợp đồng KCB BHYT. Đây là con đường hiện thực hoá mục tiêu chứng nhận BHXH, đồng thời hợp pháp hoá hành vi y khoa do bác sĩ có chứng chỉ thực hiện.
3.3
Dòng doanh thu định kỳ — license/SaaS
Clinic Co trả phí sử dụng nền tảng cho Platform Co (theo phòng khám và/hoặc theo lượt tư vấn), tạo doanh thu định kỳ biên cao và chứng minh nền tảng tự tạo giá trị vận hành.
Ba gói hợp tác để lựa chọn
Gói A — License thuần
Ít ràng buộc- Cấu trúc
- Đối tác tự sở hữu chuỗi phòng khám; Corebizs cấp phép nền tảng, thu phí SaaS + % dịch vụ.
- Cổ phần / kiểm soát
- Không đổi cổ phần. Corebizs giữ 100% Platform Co.
- Phù hợp khi
- Muốn thử nhanh, giữ cap table sạch, chưa sẵn sàng cam kết sâu.
- Đánh đổi
- Lock-in yếu; đối tác có thể rời hoặc tự tìm tech khác.
Gói B — Song hành cân bằng
KHUYẾN NGHỊ- Cấu trúc
- Đối tác nắm cổ phần thiểu số Platform Co + đồng sở hữu Clinic Co; Corebizs đồng sở hữu thiểu số Clinic Co qua góp IP/thương hiệu/phễu.
- Cổ phần / kiểm soát
- Corebizs kiểm soát Platform Co; đối tác kiểm soát Clinic Co (chéo sở hữu, bất đối xứng quyền).
- Phù hợp khi
- Muốn khoá lợi ích hai bên vào nhau, alignment tối đa.
- Đánh đổi
- Phức tạp hơn; cần điều khoản phí license arm’s-length + điều khoản thoái vốn.
Gói C — Hợp nhất sâu (JV holdco)
Nặng nhất- Cấu trúc
- Một holdco nắm cả Platform Co và Clinic Co; các bên góp tài sản vào holdco.
- Cổ phần / kiểm soát
- Hợp nhất — một thực thể duy nhất để gọi vốn lớn.
- Phù hợp khi
- Cam kết dài hạn, muốn một thực thể hợp nhất để gọi vốn lớn.
- Đánh đổi
- Nặng nhất về quản trị và pháp lý; rủi ro IP bị kẹt nếu không license đúng cách.
Điều khoản bảo vệ (guardrail) — không nhượng bộ
IP lõi luôn thuộc Corebizs
Chỉ cấp license, không chuyển nhượng. License vào Clinic Co phải thu hồi được; nếu quan hệ tan rã, IP lõi trở về Corebizs nguyên vẹn.
Firewall trách nhiệm sống sót qua chéo sở hữu
Chéo sở hữu cổ phần được phép; chéo trách nhiệm thì không. Platform Co không bảo lãnh nợ/nghĩa vụ của Clinic Co.
Phí license arm’s-length, chốt công thức từ đầu
Phí chuyển giá trị từ nơi đối tác kiểm soát sang nơi họ là thiểu số — phải cố định công thức để không tái đàm phán mỗi năm.
Độc quyền là đòn bẩy có giá
Muốn công nghệ độc quyền theo địa bàn thì định giá bằng phí cao hơn / thêm cổ phần / cam kết số phòng khám tối thiểu — không cấp miễn phí.
Điều khoản "ly hôn" rõ ràng
Buy-out formula, quyền và cách thức thoái vốn, định đoạt IP khi tan rã — quy định ngay trong term sheet.
Bảo vệ quyền kiểm soát founder
Trần cổ phần đối tác tại Platform Co; danh mục "reserved matters" cần đồng thuận; bảo toàn quyền quyết định sản phẩm và IP.
Quy đổi đóng góp → công cụ
Mỗi loại đóng góp trả bằng công cụ khác nhau; đóng góp mơ hồ gắn điều kiện + vesting, không cấp cổ phần lớn trả trước.
| Loại đóng góp | Bên tiêu biểu | Công cụ |
|---|---|---|
| Tiền mặt | Đơn vị tài chính | Cổ phần theo định giá / SAFE có cap |
| Tài sản vật lý (phòng khám) | BS có cơ sở | Cổ phần Clinic Co theo tài sản |
| IP + chất xám + công việc | Corebizs | Cổ phần Platform Co |
| Lao động / điều hành | BS điều hành, chuyên viên | Cổ phần có vesting + lương |
| Quan hệ / pháp lý | BS network | Cổ phần nhỏ gắn deliverable + vesting |
Đóng góp quy đổi của Corebizs
Chi phí thay thế — sàn để định giá đóng góp bằng chất xám, không phải tiền mặt
- ≈ 1.560
Nền tảng đã xây (IP) — chi phí thay thế
Chi phí/tháng × 6 tháng xây (Pha 0)
- ≈ 3.120
Vận hành & phát triển tiếp (12 tháng)
Chi phí/tháng × 12 tháng runway
- Tổng đóng góp quy đổi≈ 4.680 tr
Tính theo giả định nhân sự ≈ 260 triệu/tháng. Đây là chi phí thay thế — sàn để định giá; giá trị thị trường của IP đã hoạt động thường cao hơn.
Cap table minh hoạ (khung đàm phán)
Platform Co
Corebizs kiểm soát
Cổ phần phổ thông
Cổ phần chiến lược / SAFE có cap
ESOP + advisor, vesting
Clinic Co
Đối tác kiểm soát vận hành
Cổ phần theo vốn góp
Cổ phần theo chi phí thay thế
Tài sản + vesting
Nhỏ, gắn deliverable + vesting
Vesting
Thực thi
Lộ trình 4 pha & rót vốn theo cột mốc
Gom từ tài liệu 01 slide 9, 02 §4, 04 §4, 12 §1–§4
- 0Asset-light
Platform-ready
Tháng 1–3
Hoàn tất live verification (build/type-check/migration/RLS thật); render UI; dựng CI/CD + staging.
Đối tượng: Nội bộ Corebizs
Tranche 1 giải ngân
- 1Asset-light
Pilot
Tháng 3–6
Chạy nền tảng trên một cơ sở sẵn có, đo giá trị thật; hoàn tất hồ sơ bảo vệ dữ liệu (DPIA/ToS/Privacy).
Đối tượng: Phòng khám của BS đồng hành (anchor đầu tiên)
Bằng chứng cho Tranche 2
- 2Asset-light
Bán rộng (khách hàng)
Tháng 6–12
Onboard các cơ sở đang hoạt động, thu phí + %; đạt ngưỡng hộ gia đình được gán bác sĩ.
Đối tượng: BV Long An, Tây Ninh, phòng khám ngoài
Tranche 2 giải ngân
- 3Nặng vốn
Cơ sở liên doanh
Tháng 12–18
Bỏ vốn lập cơ sở anchor mới khi mô hình đã chứng minh; chuẩn bị vòng gọi vốn tiếp.
Đối tượng: Clinic Co (liên doanh)
Tranche 3 / Series A
Điều kiện giải ngân theo tranche
Tranche 1
Điều kiện giải ngân
Live verification nền tảng đạt (build/type-check/migration/RLS runtime trên môi trường thật) + 01 phòng khám mẫu vận hành thật với nền tảng.
Mục đích sử dụng
Hoàn thiện kỹ thuật production; mở/chuẩn hoá phòng khám mẫu.
Tranche 2
Điều kiện giải ngân
Đạt X hộ gia đình được gán bác sĩ gia đình + Y lượt tư vấn/tháng ổn định + hợp đồng KCB BHYT vận hành.
Mục đích sử dụng
Nhân bản phòng khám sang các quận tiếp theo; đội vận hành.
Tranche 3
Điều kiện giải ngân
Đạt ngưỡng doanh thu / điểm hoà vốn cấp đơn vị phòng khám đã kiểm chứng.
Mục đích sử dụng
Mở rộng quy mô mạng lưới; chuẩn bị vòng gọi vốn tiếp.
Sử dụng vốn phát triển nền tảng
Tỷ trọng minh hoạ — chốt theo mô hình tài chính
Giữ đội phát triển/vận hành trong suốt giai đoạn (nhân sự là chi phí lớn nhất)
Đưa codebase feature-complete lên mức production-ready (~1–3 tháng đội core)
Triển khai cơ sở pilot đầu tiên, onboarding khách hàng, marketing lean
Hồ sơ NĐ13, telemedicine, đăng ký doanh nghiệp & nhãn hiệu
Phát sinh ngoài kế hoạch
Tách bạch nguồn vốn
Khách hàng vs. Anchor chiến lược
Hai nhóm cơ sở, hai quan hệ hoàn toàn khác nhau
Cơ sở khách hàng
BV Long An, Tây Ninh, PK ngoài
- Mô hình
- Quan hệ thương mại SaaS — trả phí nền tảng + % dịch vụ
- Cổ phần
- Corebizs KHÔNG giữ cổ phần
- Vốn
- Asset-light, ưu tiên trước
Cơ sở anchor chiến lược
Clinic Co / cơ sở liên doanh
- Mô hình
- Đồng sở hữu, xây dựng chung
- Cổ phần
- Corebizs giữ cổ phần thiểu số
- Vốn
- Nặng vốn (CapEx + giấy phép + nhân sự), hoàn vốn dài — pha sau
Ngoại lệ: một cơ sở anchor đầu tiên (nơi chạy pilot) có thể nhận ưu đãi/độc quyền địa bàn để khoá hợp tác — có tính toán, không phải mặc định.
Mô hình tài chính
Giả định, kinh tế đơn vị & ba kịch bản vốn
Gom từ tài liệu 11 (5 sheet), đối chiếu 06 §6 và 10 §3
A + B. Chi phí Platform /tháng
Tổng 260 triệu/tháng
- Tech Lead / Senior fullstack (×1)
- 60
- Backend dev — NestJS (×1)
- 35
- Frontend dev — Next.js (×1)
- 30
- Mobile dev — Expo (×1)
- 30
- DevOps / QA (×1)
- 30
- Product / PM (×1)
- 25
- Tổng nhân sự
- 210
- Hạ tầng cloud / hosting
- 15
- API (Anthropic + Google Vision)
- 20
- Công cụ / license phần mềm
- 5
- Văn phòng / vận hành khác
- 10
- Tổng chi phí khác
- 50
- Chi phí Platform /tháng
- 260
× 6 tháng xây (Pha 0) = 1.560 · × 12 tháng runway = 3.120 · tổng 4.680 triệu
C. Cơ sở anchor — CapEx
CapEx một lần: 3.400 triệu
- Cải tạo / xây dựng mặt bằng
- 1.500
- Thiết bị y tế
- 1.200
- Giấy phép + pháp lý + hợp đồng BHYT
- 200
- Nội thất + hệ thống CNTT
- 300
- Dự phòng (~7%)
- 200
- Tổng CapEx / 1 cơ sở
- 3.400
C2. Vận hành /tháng
- Thuê mặt bằng
- 40
- Lương bác sĩ (×3)
- 90
- Lương điều dưỡng (×4)
- 48
- Lễ tân / hành chính (×2)
- 20
- Vật tư + thuốc
- 60
- Điện nước / tiện ích
- 15
- Marketing địa phương
- 15
- Tổng vận hành /tháng
- 288
Kinh tế đơn vị — cơ sở anchor
40 lượt/ngày × 0,35 triệu/lượt × 26 ngày
- Doanh thu / tháng
- 364
- Vận hành / tháng
- − 288
- Phí nền tảng / tháng
- − 15
- Lợi nhuận vận hành /tháng
- 61
Điểm hoà vốn
33,3
lượt/ngày
Hoàn vốn CapEx
55,7
tháng
Kinh tế đơn vị — cơ sở khách hàng
SaaS 15 + % dịch vụ 10,9 (3% doanh thu dịch vụ đi qua nền tảng)
- Chi phí triển khai (một lần)
- 70
- Doanh thu Platform /tháng
- 25,9
- Hoàn phí triển khai
- 2,7 tháng
Asset-light, không CapEx phía Corebizs — hoàn vốn ~2,7 tháng so với ~55,7 tháng của cơ sở anchor. Đây chính là lý do lộ trình ưu tiên cơ sở khách hàng trước.
Ba kịch bản tổng hợp vốn
Khác biệt duy nhất giữa ba kịch bản là số cơ sở. Chi phí Platform (4.680 triệu) cố định ở cả ba — nó là phần dùng chung, không nhân theo quy mô.
- Chi phí Platform
- CapEx cơ sở anchor
- Runway vận hành anchor (12th)
- Triển khai khách hàng
- 4.680Chi phí Platform
- 3.400CapEx cơ sở anchor
- 3.636Runway vận hành anchor (12th)
- 210Triển khai khách hàng
- 4.680Chi phí Platform
- 6.800CapEx cơ sở anchor
- 7.272Runway vận hành anchor (12th)
- 560Triển khai khách hàng
- 4.680Chi phí Platform
- 13.600CapEx cơ sở anchor
- 14.544Runway vận hành anchor (12th)
- 1.400Triển khai khách hàng
| Kịch bản | Anchor | Khách hàng | Tổng vốn cần | LN anchor/th | DT Platform/th | Dòng tiền/th |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thận trọng | 1 | 3 | 11.926 | 61 | 77,76 | 138,76 |
| Cơ sở | 2 | 8 | 19.312 | 122 | 207,36 | 329,36 |
| Mở rộng | 4 | 20 | 34.224 | 244 | 518,4 | 762,4 |
Đơn vị: triệu VND. Dòng tiền tham khảo = LN anchor + DT platform, chưa trừ chi phí platform (260 tr/tháng).
Ba dữ liệu thật còn thiếu để mô hình chạy được
Các ô “giả định” sẽ chỉ được thay bằng số thật khi có ba dữ liệu sau từ phòng khám Đông Phương:
- Danh mục giá dịch vụ đã duyệt của phòng khám Đông Phương
- Cơ cấu đối tượng bệnh nhân theo tỷ lệ hưởng BHYT
- Tỷ trọng lượt BHYT so với lượt dịch vụ
Tuân thủ
Pháp lý, giấy phép & trạng thái thật
Gom từ tài liệu 08 §1–§7
Định vị pháp lý nền tảng
Đã có (4)
Đã cắm vào sản phẩm
- Disclaimer trên advisory output
- Luồng consent trong PRD/sprint
- Audit trail
- Ranh giới ngôn ngữ advisory-vs-y-khoa cắm vào code
Chưa có (10)
Điều kiện chặn trước khi xử lý dữ liệu sức khỏe thật
- ToS
- Privacy Policy
- Form consent chính thức
- DPIA
- Chỉ định DPO
- Hồ sơ rủi ro AI
- Tài liệu cross-border
- Hợp đồng bác sĩ
- Giấy phép cơ sở KCB
- Hợp đồng BHYT
Nhóm A — Bảo vệ dữ liệu cá nhân (NĐ13)
Bắt buộc hoàn tất TRƯỚC khi xử lý dữ liệu sức khỏe thật
| Hạng mục | Nội dung | Phụ trách |
|---|---|---|
| Điều khoản sử dụng (ToS) | Giới hạn trách nhiệm nền tảng cho phần advisory | Luật sư |
| Chính sách bảo mật | Thu thập, sử dụng, lưu trữ, chia sẻ dữ liệu | Luật sư + CTO |
| Form consent dữ liệu nhạy cảm | Opt-in, thu hồi được; per-hành-động | Luật sư + UX |
| DPIA | Đánh giá tác động xử lý dữ liệu nhạy cảm | CTO + Luật sư |
| Chỉ định DPO + thông báo Cục ANM | Cán bộ bảo vệ dữ liệu + thông báo | Co-founders |
| Hồ sơ đánh giá rủi ro AI | Giải trình cách "phân tích thông minh" hoạt động | CTO |
| Tài liệu cross-border data | Google Vision + Anthropic nhận dữ liệu rời VN | CTO + Luật sư |
Nhóm B — Telemedicine & Bác sĩ (Luật KCB 2023)
Kích hoạt khi bật lớp bác sĩ gia đình số / tư vấn từ xa
| Hạng mục | Nội dung | Phụ trách |
|---|---|---|
| Xác định mô hình cơ sở KCB | Kết nối bác sĩ độc lập hay hợp tác cơ sở KCB đã đăng ký — cần luật sư xác định có phải đăng ký cơ sở KCB không | Luật sư |
| Verify chứng chỉ hành nghề | Đối chiếu số chứng chỉ + phạm vi + hiệu lực, không chỉ upload ảnh | CTO |
| Hợp đồng bác sĩ | Trách nhiệm y khoa thuộc bác sĩ; nền tảng là hạ tầng | Luật sư |
| Consent ghi hình | Opt-in riêng, mặc định không ghi; nếu ghi → mã hoá, lưu tại VN | Luật sư + UX |
| Kê đơn từ xa | QUYẾT ĐỊNH TREO — khuyến nghị fail-closed giai đoạn đầu: KHÔNG kê đơn, chỉ "ghi chú/khuyến nghị của bác sĩ" | Co-founders |
| Data residency video | Self-host tại VN (LiveKit); nếu SaaS ngoài → thêm DPIA + consent cross-border | CTO |
| Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp | Cân nhắc khi có doanh thu tư vấn | Co-founders |
Nhóm C — Cơ sở KCB & BHYT (cho cơ sở anchor)
Theo lộ trình cơ sở anchor (pha sau)
| Hạng mục | Nội dung | Phụ trách |
|---|---|---|
| Giấy phép hoạt động cơ sở KCB | Cho mỗi cơ sở đa khoa xây mới | Clinic Co |
| Hợp đồng KCB BHYT | Ký với cơ quan BHXH cho từng cơ sở — điều kiện tiên quyết để "tích hợp BHYT" | Clinic Co |
| Chứng chỉ hành nghề theo chuyên khoa | Bác sĩ đủ phạm vi cho từng chuyên khoa đăng ký | Clinic Co |
Nhóm D — Doanh nghiệp & Thương hiệu
Song song giai đoạn đầu
| Hạng mục | Nội dung | Phụ trách |
|---|---|---|
| Đăng ký doanh nghiệp | Hai pháp nhân (Platform Co + Clinic Co) | Co-founders |
| Hóa đơn điện tử B2C | Tuân thủ khi bán gói dịch vụ cho người dùng cuối | Kế toán |
| Đăng ký nhãn hiệu | "Tư Vấn Sức Khỏe Miễn Phí" gần như không đăng ký được; "TỎ" là đề xuất — CHƯA CHỐT | Luật sư |
Chi phí pháp lý theo nhóm
Đơn vị: triệu VND
- Nhóm A — Bảo vệ dữ liệu cá nhân (NĐ13)80 – 230trNhóm A — Bảo vệ dữ liệu cá nhân (NĐ13)80 – 230 tr4 – 10 tuần
4 – 10 tuần
- Nhóm B — Telemedicine & Bác sĩ (Luật KCB 2023)50 – 150trNhóm B — Telemedicine & Bác sĩ (Luật KCB 2023)50 – 150 tr4 – 8 tuần
4 – 8 tuần
- Nhóm D — Doanh nghiệp & Thương hiệu20 – 60trNhóm D — Doanh nghiệp & Thương hiệu20 – 60 tr2 – 6 tuần
2 – 6 tuần
- TỔNG một lần (A + B + D)
- ≈ 150 – 440 tr
- DPO (kiêm nhiệm/thuê ngoài)
- 10 – 20 tr/tháng
- Nhóm C — mỗi cơ sở KCB
- trong CapEx (~200 tr)
Khuyến nghị thứ tự
Hai quyết định đang TREO: (1) kê đơn từ xa — khuyến nghị fail-closed, KHÔNG kê đơn giai đoạn đầu; (2) data residency video — self-host LiveKit tại VN hay dùng SaaS ngoài (nếu ngoài thì cần thêm DPIA + consent cross-border).
Tham chiếu
Biểu giá & mức chi trả BHYT
Gom từ tài liệu 09 §0–§6
01
Không tồn tại một bảng giá duy nhất
"Biểu giá BHXH" thực chất là hệ thống văn bản: khung giá dịch vụ khám, hàng nghìn mã giá dịch vụ kỹ thuật trong phụ lục, và tỷ lệ chi trả theo nhóm đối tượng/theo tuyến. Mỗi cơ sở lại có quyết định áp giá riêng.
02
Chính sách vừa thay đổi lớn 2025–2026
Luật BHYT sửa đổi 2024 + NĐ 188/2025 + NĐ 161/2026 điều chỉnh nhiều quyền lợi; khái niệm "tuyến" thay bằng "cấp chuyên môn kỹ thuật" (ban đầu, cơ bản, chuyên sâu). Mốc hiệu lực rải rác 1/7/2025, 1/1/2026, 1/7/2026.
03
Nguồn chính xác nhất là bảng giá đã duyệt của cơ sở
Bảng giá của phòng khám Đông Phương phản ánh đúng hạng cơ sở, chuyên khoa và danh mục dịch vụ thực tế — chính xác hơn mọi tổng hợp chung. Tài liệu này là bản đồ dẫn tới văn bản gốc, không thay cho số liệu thật.
Khung giá dịch vụ khám bệnh (cơ sở nhà nước)
Thông tư 21/2023/TT-BYT — đồng/lượt, chưa gồm dịch vụ kỹ thuật/xét nghiệm
- BV hạng đặc biệt, hạng I42.100 – 45.900đBV hạng đặc biệt, hạng I42.100 – 45.900 đ
- BV hạng II37.500 – 41.000đBV hạng II37.500 – 41.000 đ
- BV hạng III33.200 – 35.800đBV hạng III33.200 – 35.800 đ
- BV hạng IV, Trạm y tế xã30.100 – 32.700đBV hạng IV, Trạm y tế xã30.100 – 32.700 đ
Áp dụng cho phòng khám đa khoa tư nhân
Mức hưởng theo trường hợp
Số tiền quỹ BHYT chi trả = giá dịch vụ × tỷ lệ hưởng
- 100%
Khám đúng nơi đăng ký ban đầu / đúng quy định chuyển cấp
Đầy đủ theo nhóm đối tượng: 100%, 95% hoặc 80%
- 100%
11 nhóm đối tượng ưu tiên (từ 01/01/2026, Điều 22 Luật BHYT 2024)
100%
- 100%
Trái tuyến — nội trú tại cấp cơ bản (trước là tuyến tỉnh)
Có thể 100%
- 100%
Chi phí một lần KCB thấp hơn 15% mức lương cơ sở
100%
- 50%
Trái tuyến — khám ngoại trú (từ 01/7/2026, cơ sở đủ điều kiện theo lộ trình)
50% mức hưởng
- 40%
Trái tuyến — nội trú tại cấp chuyên sâu (tuyến trung ương cũ)
40%
Công thức dùng trong mô hình
DT BHYT / lượt ≈ Giá dịch vụ (theo QĐ áp giá của cơ sở) × Tỷ lệ hưởng của người bệnh
Lưu ý: quy định 50% cho ngoại trú trái tuyến chỉ áp dụng cho một số cơ sở theo lộ trình của Chính phủ, không phải mọi trường hợp trái tuyến.
Khung pháp lý hiện hành
| Văn bản | Nội dung | Ghi chú hiệu lực |
|---|---|---|
| Luật BHYT sửa đổi 2024 | Sửa đổi quyền lợi, mức hưởng, quy định cấp chuyên môn | Hiệu lực 01/7/2025; một số điều 01/01/2026 và 01/7/2026 |
| Nghị định 188/2025/NĐ-CP | Hướng dẫn thi hành Luật BHYT | Ban hành 01/7/2025 |
| Nghị định 161/2026/NĐ-CP | Bổ sung hướng dẫn quyền lợi BHYT | Áp dụng cùng mốc 01/7/2026 |
| Thông tư 21/2023/TT-BYT | Khung giá dịch vụ khám bệnh của cơ sở nhà nước | Nền cho mức giá khám |
| Thông tư 22/2023/TT-BYT | Thống nhất giá dịch vụ KCB BHYT cùng hạng toàn quốc; phụ lục giá dịch vụ kỹ thuật | Hiệu lực 17/11/2023 |
| Thông tư 12/2026/TT-BTC | Trình tự giám định chi phí, biểu mẫu thanh toán/quyết toán BHYT | Hiệu lực 10/02/2026 |
Nguồn tra cứu văn bản gốc
Nên kiểm tra lại hiệu lực tại thời điểm sử dụng — quy định đang trong giai đoạn chuyển tiếp 2025–2026.
- Thông tư 22/2023/TT-BYT — Toàn văn (Cổng TTĐT Chính phủ)https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-thong-tu-quy-dinh-gia-dich-vu-kham-benh-chua-benh-bao-hiem-y-te-119231122064033056.htm
- Thông tư 21/2023/TT-BYT — Khung giá dịch vụ khám bệnh (VOV2)https://vov2.vov.vn/suc-khoe/bo-y-te-huong-dan-khung-gia-dich-vu-kham-chua-benh-moi-46004.vov2
- Thông tư 12/2026/TT-BTC — Giám định chi phí KCB BHYT (LuatVietnam)https://luatvietnam.vn/y-te/thong-tu-12-2026-tt-btc-quy-dinh-giam-dinh-chi-phi-kham-chua-benh-bao-hiem-y-te-426504-d1.html
- Mức hưởng BHYT 2026 — Cùng tuyến / trái tuyến (Tuổi Trẻ)https://tuoitre.vn/nld/muc-huong-bhyt-cung-tuyen-trai-tuyen-theo-quy-dinh-moi-nhat-nam-2026-196260309083922001.htm
- Trái tuyến từ 1/7/2026 — Chi tiết mức hưởng (Thư viện pháp luật)https://thuvienphapluat.vn/phap-luat/ho-tro-phap-luat/quy-dinh-kham-bhyt-trai-tuyen-tu-172026-chi-tiet-muc-huong-bao-hiem-y-te-trai-tuyen-doi-tuong-truon-276691.html
- Cổng BHXH Việt Namhttps://baohiemxahoi.gov.vn
Minh bạch
Bảng rủi ro — 7 nhóm
Gom từ tài liệu 13 (toàn bộ)
1.Pháp lý & tuân thủTrọng yếu ngắn hạn
| Rủi ro | Ảnh hưởng | Khả năng | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| Định vị "advisory" bị diễn giải thành hành nghề khám chữa bệnh khi bật telemedicine | Cao | Trung bình | Ranh giới advisory/y khoa cắm vào UI, ràng buộc CSDL và sign-off gate; luật sư y tế rà mô hình cơ sở KCB; kê đơn từ xa mặc định TẮT giai đoạn đầu. |
| Chưa có DPIA, ToS, Chính sách bảo mật trước khi xử lý dữ liệu thật | Cao | Cao | Ưu tiên hoàn tất nhóm hồ sơ bảo vệ dữ liệu song song với last-mile kỹ thuật; không đưa dữ liệu sức khỏe thật vào vận hành cho tới khi xong. |
| Chuyển dữ liệu xuyên biên giới (Google Vision + Anthropic) | Trung bình | Trung bình | Lập DPIA + consent cross-border riêng; cân nhắc xử lý/OCR nội địa để giảm phụ thuộc. |
| Chứng nhận BHXH/BHYT chậm hoặc không đạt | Cao | Trung bình | Đi đường M&A qua cơ sở anchor đã có hợp đồng BHYT, thay vì tự chứng nhận từ đầu; không đặt cược vào một con đường duy nhất. |
2.Thực thi & kỹ thuậtTrọng yếu ngắn hạn
| Rủi ro | Ảnh hưởng | Khả năng | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| "Last-mile" lộ ra lỗi tích hợp lớn khi build thật (codebase chưa từng build toàn bộ) | Trung bình | Trung bình | Gắn Tranche 1 với mốc live-verification; kiến trúc kỷ luật và bài học đã nội hoá; giữ nguyên đội core hiểu hệ thống. |
| Đội ngũ nhỏ, phụ thuộc năng lực một vài người | Trung bình | Trung bình | Tuyển DevOps/QA sau khi có vốn; thiết lập quy trình phát triển bài bản sau MVP. |
3.Thị trường & mức độ chấp nhận
| Rủi ro | Ảnh hưởng | Khả năng | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| Khởi động thị trường hai mặt (cần cả bác sĩ lẫn hộ gia đình) — "cold start" | Cao | Trung bình | Bắt đầu từ phòng khám sẵn có của co-founder với lượng bệnh nhân captive; triển khai trên cơ sở đang hoạt động thay vì gây dựng từ số 0. |
| Người dùng quen dùng miễn phí, khó chuyển đổi trả phí | Trung bình | Trung bình | Giữ tính năng an toàn miễn phí vĩnh viễn để tạo niềm tin; doanh thu đến từ phí cơ sở, thuê bao bác sĩ gia đình và dịch vụ. |
| Đối thủ lớn tham gia | Trung bình | Trung bình | Dựa vào lợi thế nguồn cung bác sĩ, quan hệ phòng khám và định vị bác sĩ gia đình địa phương — khó sao chép nhanh. |
4.Nhân sự chủ chốt & tổ chức
| Rủi ro | Ảnh hưởng | Khả năng | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| Co-founder bác sĩ (nguồn moat) rời đi | Cao | Thấp – TB | Ràng buộc bằng hợp đồng và vesting; cổ phần gắn cam kết; song song mở rộng nguồn cung bác sĩ. |
| Phụ thuộc vào founder về kiến trúc/sản phẩm | Cao | Thấp | Tài liệu hoá kiến trúc đầy đủ; kế hoạch tuyển tech lead phụ khi mở rộng đội. |
5.Tập trung vào một đối tác
| Rủi ro | Ảnh hưởng | Khả năng | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| Dồn quá nhiều phụ thuộc vào một đơn vị tài chính | TB – Cao | Trung bình | Mở đầu bằng quan hệ ít ràng buộc (license) để kiểm chứng độ nghiêm túc trước khi bàn cổ phần; giữ quyền kiểm soát Platform Co; quy định rõ thoái vốn và định đoạt IP. |
6.Tài chính
| Rủi ro | Ảnh hưởng | Khả năng | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| Cơ sở anchor nặng vốn, hoàn vốn dài (~56 tháng ở giả định hiện tại) | Cao | Trung bình | Đưa anchor về pha sau và để đối tác tài trợ ở Clinic Co; dùng nền tảng đẩy doanh thu ngoài-BHYT; ưu tiên các pha asset-light trước. |
| Định giá pre-revenue khó, dễ nhường cổ phần quá sớm | Trung bình | Trung bình | Ưu tiên công cụ SAFE có valuation cap; rót vốn theo tranche gắn milestone để mỗi mốc nâng định giá vòng sau. |
7.Sản phẩm & an toàn y tế
| Rủi ro | Ảnh hưởng | Khả năng | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| "Phân tích thông minh" đưa gợi ý sai gây hại cho người dùng | Cao | Thấp – TB | Quyết định cảnh báo/flag là rule-based, không để mô hình ngôn ngữ tự quyết; disclaimer trên mọi output; sign-off gate của bác sĩ; sàng lọc red-flag khẩn cấp miễn phí; interlock over-block thuốc nguy cơ. |
| Rò rỉ dữ liệu sức khỏe | Cao | Thấp | RLS đa tầng ở tầng CSDL; tài liệu nhạy cảm ở bucket private + presigned; audit mọi truy cập; không log dữ liệu nhạy cảm. |
Tổng kết
Việc cần hoàn tất trước khi ký
1Số liệu tài chính
P&L phòng khám Đông Phương + biểu giá chi trả BHXH → ráp mô hình có số chạy được.
2Cố vấn pháp lý y tế
Xác định mô hình cơ sở KCB, nghĩa vụ đăng ký, phạm vi tư vấn/kê đơn từ xa; rà cấu trúc chéo sở hữu và điều khoản trách nhiệm.
3Cố vấn tài chính/thuế
Định giá hai pháp nhân, cấu trúc góp vốn bằng tài sản vô hình, giao dịch liên kết (phí license giữa hai pháp nhân).
4Tuân thủ dữ liệu
DPIA, chính sách quyền riêng tư, tài liệu dữ liệu xuyên biên giới — điều kiện bắt buộc trước khi xử lý dữ liệu sức khỏe thật.
5Term sheet
Văn bản hoá các guardrail và lộ trình tranche.
Truy vết
Nguồn tài liệu & những chỗ đã gom
Ba file là bản sao trùng byte-for-byte
Xác nhận bằng MD5 — không phải bản khác nhau, mà là cùng một file đặt hai tên. Chỉ tính một lần.
1_DacTa_ChiTiet_TungLop_HealthAdvisor_v1.docx05_DacTa_ChiTiet_TungLop.docxmd5 7dce3730…2_HienTrang_CongViec_KyThuat_HealthAdvisor_v1.docx07_HienTrang_CongViec_KyThuat.docxmd5 5cc86c0a…3_PhapLy_GiayPhep_ChiPhi_HealthAdvisor_v1.docx08_PhapLy_GiayPhep_ChiPhi.docxmd5 4bd00b9b…
Các khối thông tin lặp đã gom
| Thông tin | Lặp ở đâu | Gom thế nào |
|---|---|---|
| Bảng "Hiện trạng codebase" (69 models · 45 enums · 13 migration…) | 06 §1 và 07 §1 | Hai bảng giống hệt nhau → giữ một |
| Danh sách hạng mục "last-mile" | 06 §7, 07 §2, 12 §2 | Ba danh sách gần trùng → hợp nhất 5 mục |
| Kiến trúc 3 tuyến / 5 lớp | 02 §1, 05 (toàn bộ), 06 §2–3, deck slide 4 | Bốn bản mô tả cùng kiến trúc → một sơ đồ + chi tiết theo lớp |
| Luận điểm "thị trường phân mảnh — nền tảng là moat" | 02 §3, 03, deck slide 10 | Gần như nguyên văn ở ba nơi → giữ một |
| Cấu trúc hai pháp nhân + chéo sở hữu bất đối xứng | 04 §2, 10 §1 (gói B), deck slide 8 | Ba lần mô tả → một sơ đồ |
| Lộ trình 4 pha & điều kiện tranche | 02 §4, 04 §4, 12 §2 & §4, deck slide 9 | Bốn bản → một dòng thời gian gộp pha + tranche |
| Chi phí last-mile 400–950 triệu | 06 §6, 07 §9.3 | Cùng một dải số, hai cách chia nhỏ → giữ cả hai cách chia dưới một mục |
| Đóng góp Corebizs ≈4.680 triệu | 10 §3, 11 sheet ChiPhi_Platform | Bảng tính là nguồn, tài liệu 10 trích lại → một chỗ |
| Khối cảnh báo CONFIDENTIAL + "trạng thái đang phát triển" | Cả 14 tài liệu | Lặp ở mọi file → một banner duy nhất đầu trang |
| Chân trang liên hệ (Bùi Bá Đỉnh · 0931.163.827 · …) | Cả 14 tài liệu | Lặp ở mọi file → một footer |
14 tài liệu gốc
| # | Tài liệu | Loại | Nhóm | Nội dung |
|---|---|---|---|---|
| 01 | Pitch Deck | PPTX | A. Trình bày | 14 slide tóm tắt: vấn đề, giải pháp, thị trường, mô hình, cấu trúc, lộ trình, đội ngũ, đề xuất |
| 02 | Tổng quan & Kế hoạch triển khai | DOCX | B. Tổng quan & chiến lược | 3 tuyến/5 lớp, bản đồ stakeholder, vì sao xây, kế hoạch triển khai 4 pha |
| 03 | Vì sao xây & dùng nền tảng | DOCX | B. Tổng quan & chiến lược | Lý do thuyết phục theo từng bên trong liên minh |
| 04 | Kế hoạch cấu trúc hợp tác | DOCX | B. Tổng quan & chiến lược | Hai pháp nhân, chéo sở hữu, ba cơ chế, tranche, guardrail |
| 05 | Đặc tả chi tiết từng lớp↳ có bản sao: 1_DacTa_ChiTiet_TungLop_HealthAdvisor_v1.docx | DOCX | C. Kỹ thuật & sản phẩm | Chức năng, data model, endpoint, quy tắc an toàn của mỗi lớp |
| 06 | Giải trình khối lượng & so sánh chi phí | DOCX | C. Kỹ thuật & sản phẩm | Person-month; chi phí xây từ 0 (≈4,5–9 tỷ) so với đã có codebase |
| 07 | Hiện trạng codebase & công việc kỹ thuật↳ có bản sao: 2_HienTrang_CongViec_KyThuat_HealthAdvisor_v1.docx | DOCX | C. Kỹ thuật & sản phẩm | Last-mile, QC/testing, CI/CD, hạ tầng, monitoring, quy trình sau MVP + chi phí |
| 08 | Pháp lý, giấy phép & chi phí↳ có bản sao: 3_PhapLy_GiayPhep_ChiPhi_HealthAdvisor_v1.docx | DOCX | D. Pháp lý & tuân thủ | Bảo vệ dữ liệu NĐ13, telemedicine, cơ sở KCB/BHYT, doanh nghiệp + chi phí ước lượng |
| 09 | Tham chiếu biểu giá & chi trả BHYT | DOCX | D. Pháp lý & tuân thủ | Khung giá khám, tỷ lệ hưởng, thay đổi 2025–2026, link văn bản gốc |
| 10 | Khung cổ phần — options & chi phí | DOCX | E. Tài chính & thương vụ | Ba gói hợp tác, quy đổi đóng góp, chi phí chất xám Corebizs, cap table minh hoạ |
| 11 | Mô hình tài chính (giả định) | XLSX | E. Tài chính & thương vụ | 5 sheet: giả định, chi phí platform, cơ sở anchor, triển khai đối tác, tổng hợp vốn |
| 12 | Lộ trình & sử dụng vốn | DOCX | E. Tài chính & thương vụ | Kế hoạch 12–18 tháng gắn tranche + phân bổ vốn |
| 13 | Bảng rủi ro (Risk Register) | DOCX | E. Tài chính & thương vụ | Bảy nhóm rủi ro + biện pháp giảm thiểu |
| 00 | Mục lục & hướng dẫn đọc | DOCX | Điều hướng | Cách đọc bộ hồ sơ, danh mục tài liệu, trạng thái & việc còn lại |
Bước hợp lý tiếp theo