TÀI LIỆU BẢO MẬT — CONFIDENTIALĐang phát triển — chưa có người dùng & doanh thu thậtv1.0

HealthAdvisor — Hồ sơ hợp tác đầu tư

Bản trực quan hoá hợp nhất của 14 tài liệu trong docs/hoso (17 file — 3 file là bản sao trùng byte). Thông tin lặp giữa các tài liệu đã được gom về một chỗ; phần Nguồn liệt kê chính xác chỗ nào đã gom từ đâu.

Ràng buộc đọc — lặp ở cả 14 tài liệu, ghi một lần tại đây

  • Toàn bộ hồ sơ là tài sản bảo mật của Corebizs Digital Solutions, phục vụ trao đổi hợp tác đầu tư. Không sao chép, phân phối hoặc tiết lộ cho bên thứ ba khi chưa có đồng ý bằng văn bản.
  • Mọi con số tài chính, cổ phần và định giá là ĐỀ XUẤT/ƯỚC LƯỢNG minh hoạ khung, không phải phân bổ cuối cùng; cần cố vấn pháp lý & tài chính rà soát trước khi cam kết.
  • Phần pháp lý KHÔNG phải ý kiến pháp lý chính thức. Phần biểu giá BHYT KHÔNG thay thế văn bản gốc của Bộ Y tế / cơ quan BHXH.
  • Codebase FEATURE-COMPLETE nhưng CHƯA kiểm chứng vận hành đầy đủ. Không trình bày theo hướng "đã có traction" hay "đã production-ready".

Tóm lược

Sáu con số định hình toàn bộ hồ sơ

Mỗi ô dưới đây là một dữ kiện được nhiều tài liệu nhắc lại. Con số về chi phí và định giá là ước lượng minh hoạ, không phải cam kết.

Gom từ tài liệu 01, 06, 07, 10, 11

Quy mô data model

69models · 45 enums

13 cặp migration (schema + RLS)

Khối lượng đã xây (ước)

61–77person-month

≈12–15 tháng cho đội 5–6 người

Chi phí xây từ 0 (giá thị trường)

4,5–9tỷ VND

Đã hoàn thành — đối tác không phải trả

Last-mile còn lại

400–900triệu VND

1–3 tháng, gắn với Tranche 1

Đóng góp quy đổi của Corebizs

≈4.680triệu VND

Chi phí thay thế: 6 tháng xây + 12 tháng runway

Thị trường y tế số VN

~2,8tỷ USD (TAM 2025)

→ ~9,5 tỷ USD 2034 · CAGR ~14%

Ranh giới trung thực — điều kiện của mọi con số phía trên

Codebase FEATURE-COMPLETE nhưng CHƯA kiểm chứng vận hành đầy đủ: chưa build/type-check toàn monorepo trên môi trường thật, UI chưa render, chưa có integration test và staging. Các assertion "xanh" là logic thuần qua esbuild — không chứng minh toàn bộ module compile/DI/type khớp.

Luận điểm

Y tế phân mảnh, giao dịch một-lần

Luận điểm này xuất hiện gần như nguyên văn ở ba nơi (tổng quan §3, tài liệu “vì sao xây”, và deck) — gom lại một lần.

Gom từ tài liệu 01, 02 §3, 03

75,5%

người trưởng thành Việt Nam có ít nhất một bệnh mãn tính — cần theo dõi liên tục

Nguồn: MarkNtel, 2025

Bệnh nhân khám xong là "mất"

Không có quan hệ tiếp diễn; cơ sở không giữ được người bệnh.

Phiếu xét nghiệm nằm trong ngăn kéo

Người dân không hiểu kết quả, không được theo dõi theo thời gian.

Cơ sở cạnh tranh bằng giá

Thiếu lớp công nghệ để tạo khác biệt và giữ chân bệnh nhân.

Giải pháp: biến chăm sóc một-lần thành quan hệ liên tục

1Hiểu

OCR đọc phiếu xét nghiệm + phân tích thông minh giải thích dễ hiểu, kèm disclaimer.

2Theo dõi

Dòng thời gian sức khỏe hợp nhất, cảnh báo, nhắc thuốc — an toàn miễn phí.

3Chăm sóc

Bác sĩ gia đình, tư vấn từ xa, kế hoạch chăm sóc, chuyển tuyến, BHYT.

Lợi thế cạnh tranh (moat)

  • Nguồn cung bác sĩ + quan hệ phòng khám

    Từ co-founder bác sĩ — quan hệ cá nhân, uy tín y khoa, khó sao chép.

  • Nền tảng bác sĩ gia đình số

    Lớp công nghệ khiến mô hình chăm sóc liên tục khả thi — đối thủ chỉ mở phòng khám thì cạnh tranh bằng giá.

  • Định vị pháp lý cắm vào sản phẩm

    Advisory vs y khoa enforce ở UI, CSDL và sign-off gate — không chỉ trong tài liệu.

  • Đường BHYT qua cơ sở anchor

    Cơ sở KCB có hợp đồng BHYT sẵn = chứng nhận nhanh hơn tự làm.

Vì sao là bây giờ

  • BHYT 2027

    Dự thảo thông tư mở cửa cho lợi thế first-mover về tư vấn/chăm sóc số.

  • Chiến lược chuyển đổi số y tế QG

    Đến 2025, tầm nhìn 2030; bắt buộc bệnh án điện tử 2025–2026.

  • "Doctor for Everyone" phủ Tây Ninh

    Chương trình quốc gia đầu tư y tế từ xa — trùng địa bàn của liên minh.

  • Hạ tầng số tăng nhanh

    Smartphone, 5G, internet phủ rộng cả nông thôn.

Khép lại khi pitch

Không ai trong liên minh tự làm được lớp nền tảng này một mình. Cơ sở có bệnh nhân nhưng thiếu công nghệ giữ chân; bác sĩ có chuyên môn nhưng thiếu hạ tầng số; nhà đầu tư có vốn nhưng thiếu sản phẩm khác biệt.

Sản phẩm

Kiến trúc 3 tuyến / 5 lớp

Bốn tài liệu mô tả cùng một kiến trúc theo bốn độ sâu khác nhau. Ở đây là một sơ đồ: ba tuyến cắt theo mô hình kinh doanh, năm lớp cắt theo ngăn xếp giá trị. Điểm cần nắm — chỉ có MỘT nền tảng dữ liệu + phân tích (Lớp 1–2); các lớp trên là hướng thương mại hoá dựng trên cùng nền đó.

Gom từ tài liệu 01 slide 4, 02 §1, 05 (toàn bộ), 06 §2–3

Tuyến 1 — B2C Consumer App

Lớp 1–2, 5

Ứng dụng cho người dùng cuối (bệnh nhân / hộ gia đình)

Tuyến 2 — B2B2C Marketplace

Lớp 3

Đặt dịch vụ y tế tại nhà, trung gian giữa bệnh nhân và cơ sở

Tuyến 3 — B2B Provider Suite

Lớp 4–5

Bộ công cụ cho phòng khám / cơ sở cung cấp

  1. L5

    Bác sĩ gia đình số

    Lớp bao trùm — chăm sóc liên tục (FD-1 → FD-7)

    Tuyến 1 · B2CTuyến 3 · B2B1012 PM

    Mục tiêu: Biến các cơ sở rời rạc thành mạng lưới chăm sóc liên tục quanh hộ gia đình — đây là lớp khác biệt của toàn hệ thống.

    Module & tính năng

    • FD-1 Household/Family: hộ gia đình là thực thể first-class; consent thay mặt người phụ thuộc.
    • FD-2 Gán bác sĩ gia đình: bác sĩ verified; truy cập bệnh án gated bằng consent FAMILY_DOCTOR_ACCESS; kết thúc gán → cắt quyền.
    • FD-3 Telemedicine: tư vấn từ xa với bác sĩ được gán; triage red-flag → đặt lịch tư vấn.
    • FD-4 Care plan: kế hoạch chăm sóc do bác sĩ ký (sign-off gate); theo dõi bệnh mãn tính.
    • FD-5 Preventive care: engine tầm soát theo tuổi/giới deterministic + sổ tiêm chủng.
    • FD-6 Referral: chuyển tuyến consent-driven + vòng lặp follow-up.
    • FD-7 BHYT: thẻ BHYT trạng thái UNVERIFIED fail-closed, mask số thẻ.

    Data model

    Household · HouseholdMember · FamilyDoctorAssignment · CarePlan · Referral · InsuranceCard

    Quy tắc an toàn

    • Sign-off gate bắt buộc: triage red-flag rules và care plan chỉ servable khi bác sĩ/chuyên gia ký. Chưa ký → không phục vụ (fail-closed).
    • Entitlement/paywall: narrativeLocked (coaching premium khoá) nhưng nội dung an toàn LUÔN trả về.
  2. L4

    Vận hành cơ sở

    Provider Suite — bộ công cụ cho phòng khám

    Tuyến 3 · B2B810 PM

    Mục tiêu: Công cụ để cơ sở y tế lên nền tảng, nhập dữ liệu, và kiếm tiền từ nội dung/dịch vụ số.

    Module & tính năng

    • Clinic onboarding self-serve; hồ sơ cơ sở (giấy phép, địa chỉ, chuyên khoa, subscription tier).
    • LIS import: parser thật HL7 v2 / ASTM; matching fail-closed theo SĐT (chỉ gắn khi khớp duy nhất); idempotent theo (clinic, controlId).
    • HIS / BHXH adapters: adapter HTTP thật, kích hoạt theo env, fail-safe, không log secret.
    • Membership BASIC/SILVER/GOLD + Pay2S VietQR (không auto-renew → mô hình prepaid).
    • Coaching dinh dưỡng/vận động: template có sign-off gate (chỉ APPROVED mới phục vụ).
    • Blog / SEO y tế: reviewer sign-off mới publish; sửa bài đã đăng → tự về DRAFT.
    • Caretaker view: luồng consent NĐ13 qua patient_profiles.managed_by.

    Data model

    ClinicDoctor · Clinic profile · Membership · Coaching template/plan · Blog post

    Endpoint tiêu biểu

    • POST /clinics/me/results/bulk-send → gửi hàng loạt kết quả cho bệnh nhân
    • GET /clinics/me/dashboard

    Quy tắc an toàn

    • Coaching là premium-eligible (không always-free).
    • Blog: unpublish-on-edit; public SSR + generateMetadata (OpenGraph).
  3. L3

    Marketplace

    Đặt dịch vụ y tế tại nhà — 17 model

    Tuyến 2 · B2B2C810 PM

    Mục tiêu: Sàn trung gian giữa bệnh nhân và cơ sở cung cấp dịch vụ y tế tại nhà; nền tảng ăn hoa hồng.

    Module & tính năng

    • Provider onboard → PENDING (người tạo thành ADMIN member, giấy phép vào bucket private).
    • Admin verify: state machine PENDING → UNDER_REVIEW → VERIFIED/REJECTED/SUSPENDED — không cho skip bước.
    • Provider tạo dịch vụ (chỉ VERIFIED mới publish) → Patient browse (chỉ thấy VERIFIED).
    • Đặt lịch (consent SERVICE_BOOKING) → thanh toán VietQR (order ID opaque, webhook HMAC idempotent) → auto-CONFIRM.
    • COMPLETED → CommissionRecord → Payout batch (cron tháng + admin trigger) → admin mark-paid.

    Data model

    ServiceProvider · ServiceProviderMember · ServiceProviderLicense · ServiceCategory · ServiceOffering · AvailabilitySlot · Booking · BookingItem · BookingStatusTransition · BookingPayment · CommissionRecord · ProviderPayout · Refund · DeviceRental · PatientAddress · ProviderVerificationLog · MarketplaceKillSwitch

    Quy tắc an toàn

    • Chỉ provider VERIFIED được list/đặt; patient CANCEL được nhưng không CONFIRM/COMPLETE.
    • Commission chỉ khi COMPLETED; payout idempotent + overflow guard tiền tệ.
    • Kill switch 3 cấp GLOBAL → CATEGORY → PROVIDER (DB + Redis cache).
    • Consent purpose: SERVICE_BOOKING, SHARE_MEDICAL_CONTEXT_TO_PROVIDER, CARETAKER_BOOKING_ON_BEHALF.
  4. L2

    Phân tích & điều hướng

    Biến dữ liệu thô thành hiểu biết

    Tuyến 1 · B2C79 PM

    Mục tiêu: Giúp người dùng hiểu kết quả bằng ngôn ngữ đời thường, theo dõi theo thời gian, và được điều hướng đúng lúc.

    Module & tính năng

    • Giải thích kết quả: flag cao/thấp quyết định bằng rule (deterministic); narrative do phân tích thông minh sinh + disclaimer.
    • Unified health timeline: hợp nhất nhiều nguồn (XN, thiết bị, tư vấn, care plan…).
    • Notification: real-time qua WebSocket + push FCM.
    • RAG chatbot (/chat): consent gate; trả kèm sources + disclaimer; rate-limit 50 lần/giờ.
    • Medication adherence: interlock CỐ Ý over-block mọi thuốc hạ đường huyết & hạ áp tới khi chuyên gia ký duyệt (fail-closed, không phải bug).
    • IoT / thiết bị (ADR-013): đồng bộ số đo, auto-feed vào timeline (de-dup 24h ở Lớp 5).

    Data model

    Mở rộng trên Lớp 1 — timeline hợp nhất đa nguồn

    Endpoint tiêu biểu

    • POST /chat/health-question → { answer, sources, disclaimer, suggestedQuestions }
    • WS ai_analysis_complete / appointment_reminder / notification

    Quy tắc an toàn

    • LLM chỉ sinh narrative giải thích; quyết định flag/cảnh báo là rule-based.
    • Cảnh báo nguy hiểm & nhắc thuốc thuộc ALWAYS_FREE — không bao giờ paywall.
  5. L1

    Dữ liệu cá nhân

    Nền tảng thu nhận & lưu trữ dữ liệu

    Tuyến 1 · B2C45 PM

    Mục tiêu: Thu nhận dữ liệu sức khỏe (chủ yếu phiếu xét nghiệm) an toàn, số hoá bằng OCR, lưu trữ có kiểm soát truy cập.

    Module & tính năng

    • Auth (/auth): đăng nhập OTP qua điện thoại + JWT; rate-limit 5 lần/15 phút.
    • Hồ sơ người dùng đa vai trò; upload ảnh phiếu XN qua presigned URL (MinIO).
    • OCR trích xuất bằng Google Vision; lưu kết quả XN + từng chỉ số.
    • Medical reference: ngân hàng khoảng tham chiếu y khoa (không hardcode).

    Data model

    User · PatientProfile · TestResult · TestResultItem · MedicalReference · Upload · ResultShare

    Endpoint tiêu biểu

    • POST /uploads/presigned-url → { uploadUrl, fileKey, expiresIn }
    • POST /test-results/scan → OCR + parse + lưu
    • POST /test-results/:id/share → { shareId, shareToken, expiresAt }

    Quy tắc an toàn

    • RLS user-scoped: user chỉ thấy dữ liệu của mình; bác sĩ thấy qua result_shares đã cấp quyền.
    • Tài liệu nhạy cảm ở bucket private + presigned URL ngắn hạn.

Nguyên tắc xuyên suốt — phần “vô hình” nhưng nặng nhất

Không phải tính năng nhìn thấy được, nhưng chiếm phần lớn công sức và là thứ khiến hệ thống an toàn về pháp lý & dữ liệu.

Bounded context

Mỗi module = một miền nghiệp vụ. Controller không chứa logic; service chứa logic; DTO validate bằng class-validator.

RLS đa tầng

Cách ly dữ liệu ở tầng CSDL theo user/clinic/provider/household/doctor qua withRlsContext + set_config transaction-local.

Consent fail-closed (NĐ13)

ConsentGuard + @RequireConsent; mơ hồ → chặn; chủ thể dữ liệu luôn là người khởi tạo.

Guard chuẩn

JwtAuthGuard · RolesGuard · VerifiedDoctorGuard · ConsentGuard.

Ranh giới ngôn ngữ pháp lý

Advisory dùng "gợi ý/phân tích"; chỉ output của bác sĩ verified mới dùng "chẩn đoán". Disclaimer trên mọi advisory output.

ALWAYS_FREE

Tính năng an toàn khoá vĩnh viễn khỏi paywall — enforce cả compile-time lẫn runtime.

i18n + audit bắt buộc

vi/en, không hardcode text; audit log mọi truy cập dữ liệu y tế.

Thanh toán & lưu trữ

Pay2S order ID opaque (không lộ dữ liệu sức khỏe trên sao kê); MinIO bucket policy tách private/public.

Các bên trong hệ thống

StakeholderVai tròNhận được gì
Bệnh nhân / hộ gia đìnhNgười dùng cuốiHiểu sức khỏe bằng tiếng Việt; bác sĩ theo suốt; tính năng an toàn miễn phí
Bác sĩ (gồm BS gia đình)Cung cấp dịch vụ y khoaThu nhập định kỳ, panel hộ gia đình, bớt việc hành chính
Phòng khám / bệnh việnCơ sở triển khai trả phíGiữ chân bệnh nhân, tăng doanh thu ngoài-BHYT, giảm tải hành chính
Corebizs (Platform Co)Chủ sở hữu & phát triển nền tảngDoanh thu phí + cổ phần; kiểm soát IP
Đơn vị tài chínhVốn + quan hệCổ phần cả hai pháp nhân; upside phần mềm + dịch vụ
Cơ sở liên doanh (Clinic Co)Chuỗi phòng khám đồng sở hữuDịch vụ y tế + tài sản BHYT
Cơ quan BHXH / pháp lýKhung quản lýTuân thủ Luật KCB 2023, NĐ13, BHYT

Kỹ thuật

Hiện trạng codebase & phần last-mile còn lại

Tài liệu 06 §1 và 07 §1 chứa hai bảng hiện trạng GIỐNG HỆT nhau; ba danh sách last-mile ở 06 §7, 07 §2 và 12 gần trùng hoàn toàn. Cả hai đã được gom.

Gom từ tài liệu 06 §1 & §7, 07 §1–§8, 12 §2

Hiện trạng codebase

Số liệu cứng, không phải kế hoạch

Kiến trúc
Monorepo Turborepo 2 + pnpm — apps (api, web, admin, mobile) + packages (db, shared, config, ui)
Data model
69 models · 45 enums · 13 cặp migration (schema + RLS)
Backend
NestJS 11 + Fastify — ~15–20 bounded-context module, Swagger đầy đủ
Frontend
Next.js 16 — 4 route group (patient / doctor / clinic / provider) + app admin riêng
Mobile
Expo SDK 57 — parity cho patient & doctor
Bảo mật dữ liệu
RLS đa tầng (household/patient/doctor/clinic/provider); consent engine NĐ13 fail-closed
Kiểm thử đã có
107/107 assertion logic thuần PASS + structural schema check (trong sandbox)

Ranh giới trung thực

Codebase FEATURE-COMPLETE nhưng CHƯA kiểm chứng vận hành đầy đủ: chưa build/type-check toàn monorepo trên môi trường thật, UI chưa render, chưa có integration test và staging. Các assertion "xanh" là logic thuần qua esbuild — không chứng minh toàn bộ module compile/DI/type khớp.

Last-mile: feature-complete → production-ready

Hạng mục CHẶN — gắn với Tranche 1

  1. 1Live verification: pnpm install → prisma generate → type-check → build toàn monorepo; sửa lỗi tích hợp phát sinh.
  2. 2Áp 13 cặp migration lên PostgreSQL 18 thật; validate RLS runtime với FORCE + role non-superuser (bẫy SELECT-on-UPDATE-new-row).
  3. 3Render & rà UI web (4 mặt tiền + admin) và mobile (Expo) — build pass không đảm bảo CSS render.
  4. 4Integration test cấp service (Prisma + consent + webhook thật); Pay2S live staging (chưa từng gọi với credential thật).
  5. 5Đối chiếu migration viết tay với prisma migrate diff khi có mạng.

Các tầng kiểm thử cần dựng

Mục tiêu coverage: ≥ 80% service, ≥ 60% tổng thể

Unit (Vitest)
Service, util, validator; mock external (Anthropic, Google Vision, MinIO); test data factory bằng @faker-js/faker.
Integration
API + Prisma + consent + RLS + webhook thật (Supertest); kiểm luồng end-to-end từng vertical.
E2E
Luồng người dùng thật xuyên web/mobile (đặt lịch, tư vấn, thanh toán).
Bảo mật
OWASP Top 10; test RLS bypass; test consent fail-closed; rà rate-limit.
Mục tiêu coverage
≥ 80% cho service, ≥ 60% tổng thể.

CI/CD

  • Pipeline lint → type-check → build → test → RLS check, chặn merge nếu fail
  • Conventional Commits; môi trường dev → staging → production tách biệt
  • Build image → push registry → rollout; rollback nhanh; migration chạy có kiểm soát

Hạ tầng

  • PostgreSQL 18 (primary + backup/replica), Redis 7, MinIO — data residency VN
  • Video telemedicine nên self-host (LiveKit) để tránh chuyển dữ liệu ra ngoài (quyết định treo)
  • Backup + mã hoá, kiểm thử phục hồi; TLS, WAF/CORS whitelist, secret manager

Monitoring

  • Pino structured JSON — KHÔNG log dữ liệu nhạy cảm (token, giá trị y tế)
  • Sentry cho lỗi runtime FE/BE; metrics latency/throughput/error rate
  • Audit trail mọi truy cập dữ liệu y tế (yêu cầu pháp lý)

Sau MVP

  • Feedback loop → backlog ưu tiên; sprint/kanban, code review bắt buộc
  • QA gate: mọi release qua lint/type-check/build/test + smoke test staging
  • North Star (Second Scan Rate) + giám sát chất lượng phân tích thông minh (bác sĩ review)

Định giá công sức

Khối lượng đã xây & so sánh chi phí

Câu hỏi cốt lõi của đối tác: “nếu bắt đầu từ số 0 thì tốn bao nhiêu?” — và giá trị Corebizs mang lại chính là phần chi phí + thời gian đó đã được hoàn thành.

Gom từ tài liệu 06 §5–§6, 07 §9

Khối lượng theo khối công việc

Tổng ≈ 61 – 77 person-month · ≈ 12–15 tháng cho đội 5–6 người

  • Nền tảng + hạ tầng xuyên suốt8 – 10PM

    Monorepo, auth, RLS, consent, i18n, CI, shared

  • Lớp 1 — Dữ liệu cá nhân4 – 5PM

    OCR, upload, test results

  • Lớp 2 — Phân tích & điều hướng7 – 9PM

    Timeline, chatbot RAG, nhắc thuốc, IoT

  • Lớp 3 — Marketplace8 – 10PM

    17 model, thanh toán, hoa hồng, payout

  • Lớp 4 — Provider Suite8 – 10PM

    LIS/HIS, membership, coaching, blog

  • Lớp 5 — Bác sĩ gia đình số10 – 12PM

    FD-1→FD-7, telemedicine, care plan

  • Frontend (4 web + admin + mobile)12 – 15PM

    3 mặt tiền + admin + parity mobile

  • QA / hardening4 – 6PM

    Kiểm thử, bảo mật

Thanh nổi = khoảng ước lượng (min → max), không phải một giá trị đơnthang 0 – 16 PM

Ước tính minh hoạ công sức để xây scope hiện tại theo cách thông thường — không phải log thực tế.

Xây từ 0 vs. đã có codebase

Đơn vị: triệu VND

  • ① Xây từ 0 — theo lương đội ngũ2.600 – 3.300tr

    12 – 15 tháng

  • ① Xây từ 0 — theo giá thị trường (agency 1,5–3×)4.500 – 9.000+tr

    12 – 18 tháng

  • ② Còn lại với codebase hiện tại (last-mile)400 – 900tr

    1 – 3 tháng

  • ③ Giá trị Corebizs đã đóng góp (① − ②)2.000 – 8.000+tr

    ~12–15 tháng tiết kiệm

Thanh nổi = khoảng ước lượng (min → max), không phải một giá trị đơnthang 0 – 9.000 tr
Với đối tác bắt đầu bây giờ, chi phí xây gần như = 0 vì phần xây (12–15 tháng, hàng tỷ VND) đã xong. Cái còn lại chỉ là last-mile (~1–3 tháng). Giá trị lớn nhất không chỉ là tiền mà là tiết kiệm 12–15 tháng time-to-market và lợi thế first-mover trước BHYT 2027.

Vì sao có hai con số đóng góp khác nhau

Hai cách đo khác nhau nhưng nhất quán: con số ≈4.680 triệu ở tài liệu khung cổ phần tính theo 6 tháng build-to-pilot + 12 tháng runway (định giá đóng góp forward-looking); con số ở đây định giá toàn bộ scope đã xây theo chi phí thay thế. Cả hai cùng nằm trong dải giá thị trường.

Chi phí vận hành & một lần (ước lượng minh hoạ)

Nhân sự kỹ thuật /tháng

≈ 260 – 340 triệu/tháng

  • DevOps / SRE (×1)35 – 45tr/th

    CI/CD, hạ tầng, monitoring, on-call

  • QA engineer (×1)25 – 35tr/th

    Testing, automation

  • Đội phát triển tiếp (duy trì)200 – 260tr/th

    Giữ đội core

Thanh nổi = khoảng ước lượng (min → max), không phải một giá trị đơnthang 0 – 280 tr/th

Hạ tầng & công cụ /tháng

≈ 43 – 105 triệu/tháng

  • Server / compute10 – 25tr/th

    Theo tải; tăng khi scale

  • PostgreSQL + backup + Redis5 – 15tr/th

    Self-host hoặc managed

  • MinIO / lưu trữ3 – 8tr/th

    Data residency VN

  • API (Anthropic + Google Vision)15 – 30tr/th

    Theo lượng dùng

  • Monitoring / error tracking / tools5 – 12tr/th

    Sentry, APM, CI minutes

  • Video telemedicine (nếu self-host)5 – 15tr/th

    LiveKit self-host

Thanh nổi = khoảng ước lượng (min → max), không phải một giá trị đơnthang 0 – 32 tr/th

Chi phí một lần (last-mile setup)

≈ 400 – 950 triệu

  • Live verification + hardening300 – 700tr

    1–3 tháng đội core

  • Dựng CI/CD + staging/prod50 – 120tr

    Setup pipeline + infra

  • Setup monitoring/observability20 – 50tr

    Dashboard, alerting

  • Security audit (OWASP + RLS)30 – 80tr

    Nội bộ hoặc thuê ngoài

Thanh nổi = khoảng ước lượng (min → max), không phải một giá trị đơnthang 0 – 720 tr

Thương vụ

Cấu trúc hợp tác — “ràng buộc song hành”

Ba tài liệu mô tả cùng cấu trúc hai pháp nhân + chéo sở hữu bất đối xứng. Nguyên lý: mỗi bên kiểm soát pháp nhân mình giỏi nhất, nhưng có phần kinh tế ở cả hai.

Gom từ tài liệu 01 slide 8, 04 §2–§5, 10 §1–§4

Platform Co

HealthAdvisor / Corebizs

Bên kiểm soát (đa số + HĐQT)

Corebizs kiểm soát

Founder giữ quyền kiểm soát chiến lược & IP

Bên đồng sở hữu (thiểu số)

Đối tác — cổ đông chiến lược thiểu số; vốn + cam kết đưa phòng khám lên nền tảng

Asset-lightBiên caoDễ nhân rộngBội số định giá phần mềm

Dòng doanh thu

  • Phí SaaS / cơ sở / tháng
  • Thuê bao "bác sĩ gia đình" (hộ)
  • % dịch vụ đi qua nền tảng
  • Membership người dùng (BASIC/SILVER/GOLD)
chéo sở hữu

Clinic Co

Chuỗi phòng khám đa khoa BHYT

Bên kiểm soát (đa số + HĐQT)

Đối tác kiểm soát

Vốn + năng lực vận hành KCB + hợp đồng BHYT

Bên đồng sở hữu (thiểu số)

Corebizs — thiểu số; góp license nền tảng, thương hiệu, phễu bệnh nhân, vận hành công nghệ

Nặng vốnChịu quản lý y tếÔm trách nhiệm y khoaTài sản BHYT

Dòng doanh thu

  • Dịch vụ khám
  • Phần chi trả BHYT
  • Dịch vụ ngoài-BHYT (biên cao hơn)
Bệnh viện / phòng khám ngoài là KHÁCH HÀNG(trả phí + %, Corebizs không giữ cổ phần). Cơ sở KCB có BHYT sẵn đóng vai “vehicle” chứng nhận BHYT.

Vì sao tách pháp nhân là bắt buộc

Cô lập trách nhiệm y khoa

Rủi ro pháp lý/khiếu kiện phát sinh tại một phòng khám không được phép lan sang và làm sập nền tảng.

Bảo toàn hồ sơ định giá

Nền tảng asset-light giữ được bội số định giá công ty phần mềm; trộn với P&L phòng khám nặng vốn sẽ kéo tụt định giá chung.

Linh hoạt gọi vốn về sau

Platform Co và Clinic Co có thể gọi vốn theo lộ trình và nhóm nhà đầu tư khác nhau.

Ba cơ chế hợp tác (phối hợp, không rời rạc)

3.1

Khung sở hữu — cổ phần song hành

Đối tác tham gia cổ phần Platform Co (có trần bảo vệ quyền kiểm soát founder) và đồng sở hữu Clinic Co. Corebizs đồng sở hữu thiểu số Clinic Co qua consideration vô hình.

3.2

Cơ chế BHYT — pháp nhân KCB làm "vehicle"

Chuỗi phòng khám của đối tác là cơ sở KCB thật, có giấy phép và hợp đồng KCB BHYT. Đây là con đường hiện thực hoá mục tiêu chứng nhận BHXH, đồng thời hợp pháp hoá hành vi y khoa do bác sĩ có chứng chỉ thực hiện.

3.3

Dòng doanh thu định kỳ — license/SaaS

Clinic Co trả phí sử dụng nền tảng cho Platform Co (theo phòng khám và/hoặc theo lượt tư vấn), tạo doanh thu định kỳ biên cao và chứng minh nền tảng tự tạo giá trị vận hành.

Ba gói hợp tác để lựa chọn

Gói ALicense thuần

Ít ràng buộc
Cấu trúc
Đối tác tự sở hữu chuỗi phòng khám; Corebizs cấp phép nền tảng, thu phí SaaS + % dịch vụ.
Cổ phần / kiểm soát
Không đổi cổ phần. Corebizs giữ 100% Platform Co.
Phù hợp khi
Muốn thử nhanh, giữ cap table sạch, chưa sẵn sàng cam kết sâu.
Đánh đổi
Lock-in yếu; đối tác có thể rời hoặc tự tìm tech khác.

Gói BSong hành cân bằng

KHUYẾN NGHỊ
Cấu trúc
Đối tác nắm cổ phần thiểu số Platform Co + đồng sở hữu Clinic Co; Corebizs đồng sở hữu thiểu số Clinic Co qua góp IP/thương hiệu/phễu.
Cổ phần / kiểm soát
Corebizs kiểm soát Platform Co; đối tác kiểm soát Clinic Co (chéo sở hữu, bất đối xứng quyền).
Phù hợp khi
Muốn khoá lợi ích hai bên vào nhau, alignment tối đa.
Đánh đổi
Phức tạp hơn; cần điều khoản phí license arm’s-length + điều khoản thoái vốn.

Gói CHợp nhất sâu (JV holdco)

Nặng nhất
Cấu trúc
Một holdco nắm cả Platform Co và Clinic Co; các bên góp tài sản vào holdco.
Cổ phần / kiểm soát
Hợp nhất — một thực thể duy nhất để gọi vốn lớn.
Phù hợp khi
Cam kết dài hạn, muốn một thực thể hợp nhất để gọi vốn lớn.
Đánh đổi
Nặng nhất về quản trị và pháp lý; rủi ro IP bị kẹt nếu không license đúng cách.

Điều khoản bảo vệ (guardrail) — không nhượng bộ

IP lõi luôn thuộc Corebizs

Chỉ cấp license, không chuyển nhượng. License vào Clinic Co phải thu hồi được; nếu quan hệ tan rã, IP lõi trở về Corebizs nguyên vẹn.

Firewall trách nhiệm sống sót qua chéo sở hữu

Chéo sở hữu cổ phần được phép; chéo trách nhiệm thì không. Platform Co không bảo lãnh nợ/nghĩa vụ của Clinic Co.

Phí license arm’s-length, chốt công thức từ đầu

Phí chuyển giá trị từ nơi đối tác kiểm soát sang nơi họ là thiểu số — phải cố định công thức để không tái đàm phán mỗi năm.

Độc quyền là đòn bẩy có giá

Muốn công nghệ độc quyền theo địa bàn thì định giá bằng phí cao hơn / thêm cổ phần / cam kết số phòng khám tối thiểu — không cấp miễn phí.

Điều khoản "ly hôn" rõ ràng

Buy-out formula, quyền và cách thức thoái vốn, định đoạt IP khi tan rã — quy định ngay trong term sheet.

Bảo vệ quyền kiểm soát founder

Trần cổ phần đối tác tại Platform Co; danh mục "reserved matters" cần đồng thuận; bảo toàn quyền quyết định sản phẩm và IP.

Quy đổi đóng góp → công cụ

Mỗi loại đóng góp trả bằng công cụ khác nhau; đóng góp mơ hồ gắn điều kiện + vesting, không cấp cổ phần lớn trả trước.

Loại đóng gópBên tiêu biểuCông cụ
Tiền mặtĐơn vị tài chínhCổ phần theo định giá / SAFE có cap
Tài sản vật lý (phòng khám)BS có cơ sởCổ phần Clinic Co theo tài sản
IP + chất xám + công việcCorebizsCổ phần Platform Co
Lao động / điều hànhBS điều hành, chuyên viênCổ phần có vesting + lương
Quan hệ / pháp lýBS networkCổ phần nhỏ gắn deliverable + vesting

Đóng góp quy đổi của Corebizs

Chi phí thay thế — sàn để định giá đóng góp bằng chất xám, không phải tiền mặt

  • Nền tảng đã xây (IP) — chi phí thay thế

    Chi phí/tháng × 6 tháng xây (Pha 0)

    1.560
  • Vận hành & phát triển tiếp (12 tháng)

    Chi phí/tháng × 12 tháng runway

    3.120
  • Tổng đóng góp quy đổi4.680 tr

Tính theo giả định nhân sự ≈ 260 triệu/tháng. Đây là chi phí thay thế — sàn để định giá; giá trị thị trường của IP đã hoạt động thường cao hơn.

Cap table minh hoạ (khung đàm phán)

Platform Co

Corebizs kiểm soát

Founder / đội Corebizs5570%
Founder / đội Corebizs5570%Cổ phần phổ thông

Cổ phần phổ thông

Đơn vị tài chính1525%
Đơn vị tài chính1525%Cổ phần chiến lược / SAFE có cap

Cổ phần chiến lược / SAFE có cap

Option pool1015%
Option pool1015%ESOP + advisor, vesting

ESOP + advisor, vesting

Clinic Co

Đối tác kiểm soát vận hành

Đơn vị tài chính — vốn4560%
Đơn vị tài chính — vốn4560%Cổ phần theo vốn góp

Cổ phần theo vốn góp

Corebizs — IP/chất xám/phễu1525%
Corebizs — IP/chất xám/phễu1525%Cổ phần theo chi phí thay thế

Cổ phần theo chi phí thay thế

BS — cơ sở + điều hành1020%
BS — cơ sở + điều hành1020%Tài sản + vesting

Tài sản + vesting

BS — network/pháp lý38%
BS — network/pháp lý38%Nhỏ, gắn deliverable + vesting

Nhỏ, gắn deliverable + vesting

Pool vận hành/cố vấn510%
Pool vận hành/cố vấn510%Vesting

Vesting

Thực thi

Lộ trình 4 pha & rót vốn theo cột mốc

Bốn tài liệu trình bày cùng lộ trình này. Nguyên tắc: platform-first, asset-light trước, nặng vốn sau — vốn giải ngân theo milestone kiểm chứng được, không theo lịch cố định.

Gom từ tài liệu 01 slide 9, 02 §4, 04 §4, 12 §1–§4

  1. 0Asset-light

    Platform-ready

    Tháng 1–3

    Hoàn tất live verification (build/type-check/migration/RLS thật); render UI; dựng CI/CD + staging.

    Đối tượng: Nội bộ Corebizs

    Tranche 1 giải ngân

  2. 1Asset-light

    Pilot

    Tháng 3–6

    Chạy nền tảng trên một cơ sở sẵn có, đo giá trị thật; hoàn tất hồ sơ bảo vệ dữ liệu (DPIA/ToS/Privacy).

    Đối tượng: Phòng khám của BS đồng hành (anchor đầu tiên)

    Bằng chứng cho Tranche 2

  3. 2Asset-light

    Bán rộng (khách hàng)

    Tháng 6–12

    Onboard các cơ sở đang hoạt động, thu phí + %; đạt ngưỡng hộ gia đình được gán bác sĩ.

    Đối tượng: BV Long An, Tây Ninh, phòng khám ngoài

    Tranche 2 giải ngân

  4. 3Nặng vốn

    Cơ sở liên doanh

    Tháng 12–18

    Bỏ vốn lập cơ sở anchor mới khi mô hình đã chứng minh; chuẩn bị vòng gọi vốn tiếp.

    Đối tượng: Clinic Co (liên doanh)

    Tranche 3 / Series A

Ba pha đầu gần như không cần vốn xây cơ sở vật lý — dùng vốn hiệu quả và tạo dòng doanh thu cùng dữ liệu thực tế sớm. Chỉ khi chỉ số Pha 1–2 xác nhận mô hình vận hành tốt mới chuyển sang phần nặng vốn nhất là lập cơ sở anchor.

Điều kiện giải ngân theo tranche

Tranche 1

Điều kiện giải ngân

Live verification nền tảng đạt (build/type-check/migration/RLS runtime trên môi trường thật) + 01 phòng khám mẫu vận hành thật với nền tảng.

Mục đích sử dụng

Hoàn thiện kỹ thuật production; mở/chuẩn hoá phòng khám mẫu.

Tranche 2

Điều kiện giải ngân

Đạt X hộ gia đình được gán bác sĩ gia đình + Y lượt tư vấn/tháng ổn định + hợp đồng KCB BHYT vận hành.

Mục đích sử dụng

Nhân bản phòng khám sang các quận tiếp theo; đội vận hành.

Tranche 3

Điều kiện giải ngân

Đạt ngưỡng doanh thu / điểm hoà vốn cấp đơn vị phòng khám đã kiểm chứng.

Mục đích sử dụng

Mở rộng quy mô mạng lưới; chuẩn bị vòng gọi vốn tiếp.

Sử dụng vốn phát triển nền tảng

Tỷ trọng minh hoạ — chốt theo mô hình tài chính

Vận hành đội core3035%
Vận hành đội core3035%Giữ đội phát triển/vận hành trong suốt giai đoạn (nhân sự là chi phí lớn nhất)

Giữ đội phát triển/vận hành trong suốt giai đoạn (nhân sự là chi phí lớn nhất)

Last-mile kỹ thuật + hardening2530%
Last-mile kỹ thuật + hardening2530%Đưa codebase feature-complete lên mức production-ready (~1–3 tháng đội core)

Đưa codebase feature-complete lên mức production-ready (~1–3 tháng đội core)

Go-to-market & pilot1520%
Go-to-market & pilot1520%Triển khai cơ sở pilot đầu tiên, onboarding khách hàng, marketing lean

Triển khai cơ sở pilot đầu tiên, onboarding khách hàng, marketing lean

Pháp lý & tuân thủ1015%
Pháp lý & tuân thủ1015%Hồ sơ NĐ13, telemedicine, đăng ký doanh nghiệp & nhãn hiệu

Hồ sơ NĐ13, telemedicine, đăng ký doanh nghiệp & nhãn hiệu

Dự phòng510%
Dự phòng510%Phát sinh ngoài kế hoạch

Phát sinh ngoài kế hoạch

Tách bạch nguồn vốn

Vốn phát triển nền tảng đi vào Platform Co và giữ hệ thống asset-light. Vốn xây cơ sở anchor — nặng và hoàn vốn dài — đi vào Clinic Co do đơn vị tài chính tài trợ, tách khỏi vốn nền tảng.

Khách hàng vs. Anchor chiến lược

Hai nhóm cơ sở, hai quan hệ hoàn toàn khác nhau

Cơ sở khách hàng

BV Long An, Tây Ninh, PK ngoài

Mô hình
Quan hệ thương mại SaaS — trả phí nền tảng + % dịch vụ
Cổ phần
Corebizs KHÔNG giữ cổ phần
Vốn
Asset-light, ưu tiên trước

Cơ sở anchor chiến lược

Clinic Co / cơ sở liên doanh

Mô hình
Đồng sở hữu, xây dựng chung
Cổ phần
Corebizs giữ cổ phần thiểu số
Vốn
Nặng vốn (CapEx + giấy phép + nhân sự), hoàn vốn dài — pha sau

Ngoại lệ: một cơ sở anchor đầu tiên (nơi chạy pilot) có thể nhận ưu đãi/độc quyền địa bàn để khoá hợp tác — có tính toán, không phải mặc định.

Mô hình tài chính

Giả định, kinh tế đơn vị & ba kịch bản vốn

Toàn bộ con số dưới đây là GIẢ ĐỊNH để lập kế hoạch, chưa phải số thật. Bảng tính có năm sheet; phần dưới trình bày chuỗi suy ra: giả định → chi phí platform → kinh tế đơn vị → tổng hợp vốn.

Gom từ tài liệu 11 (5 sheet), đối chiếu 06 §6 và 10 §3

A + B. Chi phí Platform /tháng

Tổng 260 triệu/tháng

Tech Lead / Senior fullstack (×1)
60
Backend dev — NestJS (×1)
35
Frontend dev — Next.js (×1)
30
Mobile dev — Expo (×1)
30
DevOps / QA (×1)
30
Product / PM (×1)
25
Tổng nhân sự
210
Hạ tầng cloud / hosting
15
API (Anthropic + Google Vision)
20
Công cụ / license phần mềm
5
Văn phòng / vận hành khác
10
Tổng chi phí khác
50
Chi phí Platform /tháng
260

× 6 tháng xây (Pha 0) = 1.560 · × 12 tháng runway = 3.120 · tổng 4.680 triệu

C. Cơ sở anchor — CapEx

CapEx một lần: 3.400 triệu

Cải tạo / xây dựng mặt bằng
1.500
Thiết bị y tế
1.200
Giấy phép + pháp lý + hợp đồng BHYT
200
Nội thất + hệ thống CNTT
300
Dự phòng (~7%)
200
Tổng CapEx / 1 cơ sở
3.400

C2. Vận hành /tháng

Thuê mặt bằng
40
Lương bác sĩ (×3)
90
Lương điều dưỡng (×4)
48
Lễ tân / hành chính (×2)
20
Vật tư + thuốc
60
Điện nước / tiện ích
15
Marketing địa phương
15
Tổng vận hành /tháng
288

Kinh tế đơn vị — cơ sở anchor

40 lượt/ngày × 0,35 triệu/lượt × 26 ngày

Doanh thu / tháng
364
Vận hành / tháng
− 288
Phí nền tảng / tháng
− 15
Lợi nhuận vận hành /tháng
61

Điểm hoà vốn

33,3

lượt/ngày

Hoàn vốn CapEx

55,7

tháng

Kinh tế đơn vị — cơ sở khách hàng

SaaS 15 + % dịch vụ 10,9 (3% doanh thu dịch vụ đi qua nền tảng)

Chi phí triển khai (một lần)
70
Doanh thu Platform /tháng
25,9
Hoàn phí triển khai
2,7 tháng

Asset-light, không CapEx phía Corebizs — hoàn vốn ~2,7 tháng so với ~55,7 tháng của cơ sở anchor. Đây chính là lý do lộ trình ưu tiên cơ sở khách hàng trước.

Ba kịch bản tổng hợp vốn

Khác biệt duy nhất giữa ba kịch bản là số cơ sở. Chi phí Platform (4.680 triệu) cố định ở cả ba — nó là phần dùng chung, không nhân theo quy mô.

  • Chi phí Platform
  • CapEx cơ sở anchor
  • Runway vận hành anchor (12th)
  • Triển khai khách hàng
Thận trọng1 anchor · 3 khách hàng11.926 tr
  • 4.680Chi phí Platform
  • 3.400CapEx cơ sở anchor
  • 3.636Runway vận hành anchor (12th)
  • 210Triển khai khách hàng
Cơ sở2 anchor · 8 khách hàng19.312 tr
  • 4.680Chi phí Platform
  • 6.800CapEx cơ sở anchor
  • 7.272Runway vận hành anchor (12th)
  • 560Triển khai khách hàng
Mở rộng4 anchor · 20 khách hàng34.224 tr
  • 4.680Chi phí Platform
  • 13.600CapEx cơ sở anchor
  • 14.544Runway vận hành anchor (12th)
  • 1.400Triển khai khách hàng
Các cột dùng chung thang 0 – 34.224 tr nên độ dài so sánh trực tiếp được.
Kịch bảnAnchorKhách hàngTổng vốn cầnLN anchor/thDT Platform/thDòng tiền/th
Thận trọng1311.9266177,76138,76
Cơ sở2819.312122207,36329,36
Mở rộng42034.224244518,4762,4

Đơn vị: triệu VND. Dòng tiền tham khảo = LN anchor + DT platform, chưa trừ chi phí platform (260 tr/tháng).

Ba dữ liệu thật còn thiếu để mô hình chạy được

Các ô “giả định” sẽ chỉ được thay bằng số thật khi có ba dữ liệu sau từ phòng khám Đông Phương:

  1. Danh mục giá dịch vụ đã duyệt của phòng khám Đông Phương
  2. Cơ cấu đối tượng bệnh nhân theo tỷ lệ hưởng BHYT
  3. Tỷ trọng lượt BHYT so với lượt dịch vụ

Tuân thủ

Pháp lý, giấy phép & trạng thái thật

KHÔNG phải ý kiến pháp lý chính thức — mọi hạng mục cần luật sư chuyên ngành xác nhận. Phần lớn hạng mục CHƯA thực hiện: đây là điều kiện chặn trước production thật, không phải việc đã xong.

Gom từ tài liệu 08 §1–§7

Định vị pháp lý nền tảng

Nền tảng định vị là advisory (hạ tầng + gợi ý) theo Luật KCB 2023 và NĐ13/2023; hành vi khám chữa bệnh (chẩn đoán, kê đơn) do bác sĩ có chứng chỉ thực hiện tại cơ sở KCB và chịu trách nhiệm. Cấu trúc công ty tách Platform (advisory, trách nhiệm thấp) khỏi Clinic (cơ sở KCB, ôm trách nhiệm y khoa + BHYT) đúng theo ranh giới này.

Đã có (4)

Đã cắm vào sản phẩm

  • Disclaimer trên advisory output
  • Luồng consent trong PRD/sprint
  • Audit trail
  • Ranh giới ngôn ngữ advisory-vs-y-khoa cắm vào code

Chưa có (10)

Điều kiện chặn trước khi xử lý dữ liệu sức khỏe thật

  • ToS
  • Privacy Policy
  • Form consent chính thức
  • DPIA
  • Chỉ định DPO
  • Hồ sơ rủi ro AI
  • Tài liệu cross-border
  • Hợp đồng bác sĩ
  • Giấy phép cơ sở KCB
  • Hợp đồng BHYT

Nhóm ABảo vệ dữ liệu cá nhân (NĐ13)

Bắt buộc hoàn tất TRƯỚC khi xử lý dữ liệu sức khỏe thật

Ưu tiên 180 – 230 tr· 4 – 10 tuần
Hạng mụcNội dungPhụ trách
Điều khoản sử dụng (ToS)Giới hạn trách nhiệm nền tảng cho phần advisoryLuật sư
Chính sách bảo mậtThu thập, sử dụng, lưu trữ, chia sẻ dữ liệuLuật sư + CTO
Form consent dữ liệu nhạy cảmOpt-in, thu hồi được; per-hành-độngLuật sư + UX
DPIAĐánh giá tác động xử lý dữ liệu nhạy cảmCTO + Luật sư
Chỉ định DPO + thông báo Cục ANMCán bộ bảo vệ dữ liệu + thông báoCo-founders
Hồ sơ đánh giá rủi ro AIGiải trình cách "phân tích thông minh" hoạt độngCTO
Tài liệu cross-border dataGoogle Vision + Anthropic nhận dữ liệu rời VNCTO + Luật sư

Nhóm BTelemedicine & Bác sĩ (Luật KCB 2023)

Kích hoạt khi bật lớp bác sĩ gia đình số / tư vấn từ xa

Ưu tiên 250 – 150 tr· 4 – 8 tuần
Hạng mụcNội dungPhụ trách
Xác định mô hình cơ sở KCBKết nối bác sĩ độc lập hay hợp tác cơ sở KCB đã đăng ký — cần luật sư xác định có phải đăng ký cơ sở KCB khôngLuật sư
Verify chứng chỉ hành nghềĐối chiếu số chứng chỉ + phạm vi + hiệu lực, không chỉ upload ảnhCTO
Hợp đồng bác sĩTrách nhiệm y khoa thuộc bác sĩ; nền tảng là hạ tầngLuật sư
Consent ghi hìnhOpt-in riêng, mặc định không ghi; nếu ghi → mã hoá, lưu tại VNLuật sư + UX
Kê đơn từ xaQUYẾT ĐỊNH TREO — khuyến nghị fail-closed giai đoạn đầu: KHÔNG kê đơn, chỉ "ghi chú/khuyến nghị của bác sĩ"Co-founders
Data residency videoSelf-host tại VN (LiveKit); nếu SaaS ngoài → thêm DPIA + consent cross-borderCTO
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệpCân nhắc khi có doanh thu tư vấnCo-founders

Nhóm CCơ sở KCB & BHYT (cho cơ sở anchor)

Theo lộ trình cơ sở anchor (pha sau)

Pha sauTrong CapEx (~200 triệu/cơ sở)· 2 – 6 tháng/cơ sở
Hạng mụcNội dungPhụ trách
Giấy phép hoạt động cơ sở KCBCho mỗi cơ sở đa khoa xây mớiClinic Co
Hợp đồng KCB BHYTKý với cơ quan BHXH cho từng cơ sở — điều kiện tiên quyết để "tích hợp BHYT"Clinic Co
Chứng chỉ hành nghề theo chuyên khoaBác sĩ đủ phạm vi cho từng chuyên khoa đăng kýClinic Co

Nhóm DDoanh nghiệp & Thương hiệu

Song song giai đoạn đầu

Ưu tiên 220 – 60 tr· 2 – 6 tuần
Hạng mụcNội dungPhụ trách
Đăng ký doanh nghiệpHai pháp nhân (Platform Co + Clinic Co)Co-founders
Hóa đơn điện tử B2CTuân thủ khi bán gói dịch vụ cho người dùng cuốiKế toán
Đăng ký nhãn hiệu"Tư Vấn Sức Khỏe Miễn Phí" gần như không đăng ký được; "TỎ" là đề xuất — CHƯA CHỐTLuật sư

Chi phí pháp lý theo nhóm

Đơn vị: triệu VND

  • Nhóm A — Bảo vệ dữ liệu cá nhân (NĐ13)80 – 230tr

    4 – 10 tuần

  • Nhóm B — Telemedicine & Bác sĩ (Luật KCB 2023)50 – 150tr

    4 – 8 tuần

  • Nhóm D — Doanh nghiệp & Thương hiệu20 – 60tr

    2 – 6 tuần

Thanh nổi = khoảng ước lượng (min → max), không phải một giá trị đơnthang 0 – 250 tr
TỔNG một lần (A + B + D)
150 – 440 tr
DPO (kiêm nhiệm/thuê ngoài)
10 – 20 tr/tháng
Nhóm C — mỗi cơ sở KCB
trong CapEx (~200 tr)

Khuyến nghị thứ tự

Ưu tiên Nhóm A (bảo vệ dữ liệu) trước — bắt buộc trước khi xử lý dữ liệu sức khỏe thật, và chạy song song với last-mile kỹ thuật. Nhóm B khi bật telemedicine. Nhóm C theo lộ trình cơ sở anchor (pha sau).

Hai quyết định đang TREO: (1) kê đơn từ xa — khuyến nghị fail-closed, KHÔNG kê đơn giai đoạn đầu; (2) data residency video — self-host LiveKit tại VN hay dùng SaaS ngoài (nếu ngoài thì cần thêm DPIA + consent cross-border).

Tham chiếu

Biểu giá & mức chi trả BHYT

Bản đồ dẫn tới văn bản gốc để nạp vào mô hình tài chính — KHÔNG thay thế văn bản của Bộ Y tế / cơ quan BHXH, và không thay cho quyết định áp giá của chính cơ sở.

Gom từ tài liệu 09 §0–§6

01

Không tồn tại một bảng giá duy nhất

"Biểu giá BHXH" thực chất là hệ thống văn bản: khung giá dịch vụ khám, hàng nghìn mã giá dịch vụ kỹ thuật trong phụ lục, và tỷ lệ chi trả theo nhóm đối tượng/theo tuyến. Mỗi cơ sở lại có quyết định áp giá riêng.

02

Chính sách vừa thay đổi lớn 2025–2026

Luật BHYT sửa đổi 2024 + NĐ 188/2025 + NĐ 161/2026 điều chỉnh nhiều quyền lợi; khái niệm "tuyến" thay bằng "cấp chuyên môn kỹ thuật" (ban đầu, cơ bản, chuyên sâu). Mốc hiệu lực rải rác 1/7/2025, 1/1/2026, 1/7/2026.

03

Nguồn chính xác nhất là bảng giá đã duyệt của cơ sở

Bảng giá của phòng khám Đông Phương phản ánh đúng hạng cơ sở, chuyên khoa và danh mục dịch vụ thực tế — chính xác hơn mọi tổng hợp chung. Tài liệu này là bản đồ dẫn tới văn bản gốc, không thay cho số liệu thật.

Khung giá dịch vụ khám bệnh (cơ sở nhà nước)

Thông tư 21/2023/TT-BYT — đồng/lượt, chưa gồm dịch vụ kỹ thuật/xét nghiệm

  • BV hạng đặc biệt, hạng I42.100 – 45.900đ
  • BV hạng II37.500 – 41.000đ
  • BV hạng III33.200 – 35.800đ
  • BV hạng IV, Trạm y tế xã30.100 – 32.700đ
Thanh nổi = khoảng ước lượng (min → max), không phải một giá trị đơnthang 0 – 50.000 đ

Áp dụng cho phòng khám đa khoa tư nhân

Phòng khám tư KHÔNG dùng thẳng bảng theo "hạng" nêu trên; thay vào đó áp giá theo quyết định phê duyệt riêng cho cơ sở đó. Với cơ sở anchor, hãy lấy giá theo quyết định áp giá của chính cơ sở — khung trên chỉ để tham chiếu độ lớn.

Mức hưởng theo trường hợp

Số tiền quỹ BHYT chi trả = giá dịch vụ × tỷ lệ hưởng

  • 100%

    Khám đúng nơi đăng ký ban đầu / đúng quy định chuyển cấp

    Đầy đủ theo nhóm đối tượng: 100%, 95% hoặc 80%

  • 100%

    11 nhóm đối tượng ưu tiên (từ 01/01/2026, Điều 22 Luật BHYT 2024)

    100%

  • 100%

    Trái tuyến — nội trú tại cấp cơ bản (trước là tuyến tỉnh)

    Có thể 100%

  • 100%

    Chi phí một lần KCB thấp hơn 15% mức lương cơ sở

    100%

  • 50%

    Trái tuyến — khám ngoại trú (từ 01/7/2026, cơ sở đủ điều kiện theo lộ trình)

    50% mức hưởng

  • 40%

    Trái tuyến — nội trú tại cấp chuyên sâu (tuyến trung ương cũ)

    40%

Công thức dùng trong mô hình

DT BHYT / lượt ≈ Giá dịch vụ (theo QĐ áp giá của cơ sở) × Tỷ lệ hưởng của người bệnh

Lưu ý: quy định 50% cho ngoại trú trái tuyến chỉ áp dụng cho một số cơ sở theo lộ trình của Chính phủ, không phải mọi trường hợp trái tuyến.

Khung pháp lý hiện hành

Văn bảnNội dungGhi chú hiệu lực
Luật BHYT sửa đổi 2024Sửa đổi quyền lợi, mức hưởng, quy định cấp chuyên mônHiệu lực 01/7/2025; một số điều 01/01/2026 và 01/7/2026
Nghị định 188/2025/NĐ-CPHướng dẫn thi hành Luật BHYTBan hành 01/7/2025
Nghị định 161/2026/NĐ-CPBổ sung hướng dẫn quyền lợi BHYTÁp dụng cùng mốc 01/7/2026
Thông tư 21/2023/TT-BYTKhung giá dịch vụ khám bệnh của cơ sở nhà nướcNền cho mức giá khám
Thông tư 22/2023/TT-BYTThống nhất giá dịch vụ KCB BHYT cùng hạng toàn quốc; phụ lục giá dịch vụ kỹ thuậtHiệu lực 17/11/2023
Thông tư 12/2026/TT-BTCTrình tự giám định chi phí, biểu mẫu thanh toán/quyết toán BHYTHiệu lực 10/02/2026

Nguồn tra cứu văn bản gốc

Nên kiểm tra lại hiệu lực tại thời điểm sử dụng — quy định đang trong giai đoạn chuyển tiếp 2025–2026.

Minh bạch

Bảng rủi ro — 7 nhóm

Điều làm nhà đầu tư yên tâm không phải một dự án không có rủi ro — dự án như vậy không tồn tại — mà là một đội ngũ đã nhìn thấy rủi ro và có cách ứng phó cụ thể. Cột quan trọng nhất là cột cuối.

Gom từ tài liệu 13 (toàn bộ)

1.Pháp lý & tuân thủTrọng yếu ngắn hạn

Rủi roẢnh hưởngKhả năngBiện pháp giảm thiểu
Định vị "advisory" bị diễn giải thành hành nghề khám chữa bệnh khi bật telemedicineCaoTrung bìnhRanh giới advisory/y khoa cắm vào UI, ràng buộc CSDL và sign-off gate; luật sư y tế rà mô hình cơ sở KCB; kê đơn từ xa mặc định TẮT giai đoạn đầu.
Chưa có DPIA, ToS, Chính sách bảo mật trước khi xử lý dữ liệu thậtCaoCaoƯu tiên hoàn tất nhóm hồ sơ bảo vệ dữ liệu song song với last-mile kỹ thuật; không đưa dữ liệu sức khỏe thật vào vận hành cho tới khi xong.
Chuyển dữ liệu xuyên biên giới (Google Vision + Anthropic)Trung bìnhTrung bìnhLập DPIA + consent cross-border riêng; cân nhắc xử lý/OCR nội địa để giảm phụ thuộc.
Chứng nhận BHXH/BHYT chậm hoặc không đạtCaoTrung bìnhĐi đường M&A qua cơ sở anchor đã có hợp đồng BHYT, thay vì tự chứng nhận từ đầu; không đặt cược vào một con đường duy nhất.

2.Thực thi & kỹ thuậtTrọng yếu ngắn hạn

Rủi roẢnh hưởngKhả năngBiện pháp giảm thiểu
"Last-mile" lộ ra lỗi tích hợp lớn khi build thật (codebase chưa từng build toàn bộ)Trung bìnhTrung bìnhGắn Tranche 1 với mốc live-verification; kiến trúc kỷ luật và bài học đã nội hoá; giữ nguyên đội core hiểu hệ thống.
Đội ngũ nhỏ, phụ thuộc năng lực một vài ngườiTrung bìnhTrung bìnhTuyển DevOps/QA sau khi có vốn; thiết lập quy trình phát triển bài bản sau MVP.

3.Thị trường & mức độ chấp nhận

Rủi roẢnh hưởngKhả năngBiện pháp giảm thiểu
Khởi động thị trường hai mặt (cần cả bác sĩ lẫn hộ gia đình) — "cold start"CaoTrung bìnhBắt đầu từ phòng khám sẵn có của co-founder với lượng bệnh nhân captive; triển khai trên cơ sở đang hoạt động thay vì gây dựng từ số 0.
Người dùng quen dùng miễn phí, khó chuyển đổi trả phíTrung bìnhTrung bìnhGiữ tính năng an toàn miễn phí vĩnh viễn để tạo niềm tin; doanh thu đến từ phí cơ sở, thuê bao bác sĩ gia đình và dịch vụ.
Đối thủ lớn tham giaTrung bìnhTrung bìnhDựa vào lợi thế nguồn cung bác sĩ, quan hệ phòng khám và định vị bác sĩ gia đình địa phương — khó sao chép nhanh.

4.Nhân sự chủ chốt & tổ chức

Rủi roẢnh hưởngKhả năngBiện pháp giảm thiểu
Co-founder bác sĩ (nguồn moat) rời điCaoThấp – TBRàng buộc bằng hợp đồng và vesting; cổ phần gắn cam kết; song song mở rộng nguồn cung bác sĩ.
Phụ thuộc vào founder về kiến trúc/sản phẩmCaoThấpTài liệu hoá kiến trúc đầy đủ; kế hoạch tuyển tech lead phụ khi mở rộng đội.

5.Tập trung vào một đối tác

Rủi roẢnh hưởngKhả năngBiện pháp giảm thiểu
Dồn quá nhiều phụ thuộc vào một đơn vị tài chínhTB – CaoTrung bìnhMở đầu bằng quan hệ ít ràng buộc (license) để kiểm chứng độ nghiêm túc trước khi bàn cổ phần; giữ quyền kiểm soát Platform Co; quy định rõ thoái vốn và định đoạt IP.

6.Tài chính

Rủi roẢnh hưởngKhả năngBiện pháp giảm thiểu
Cơ sở anchor nặng vốn, hoàn vốn dài (~56 tháng ở giả định hiện tại)CaoTrung bìnhĐưa anchor về pha sau và để đối tác tài trợ ở Clinic Co; dùng nền tảng đẩy doanh thu ngoài-BHYT; ưu tiên các pha asset-light trước.
Định giá pre-revenue khó, dễ nhường cổ phần quá sớmTrung bìnhTrung bìnhƯu tiên công cụ SAFE có valuation cap; rót vốn theo tranche gắn milestone để mỗi mốc nâng định giá vòng sau.

7.Sản phẩm & an toàn y tế

Rủi roẢnh hưởngKhả năngBiện pháp giảm thiểu
"Phân tích thông minh" đưa gợi ý sai gây hại cho người dùngCaoThấp – TBQuyết định cảnh báo/flag là rule-based, không để mô hình ngôn ngữ tự quyết; disclaimer trên mọi output; sign-off gate của bác sĩ; sàng lọc red-flag khẩn cấp miễn phí; interlock over-block thuốc nguy cơ.
Rò rỉ dữ liệu sức khỏeCaoThấpRLS đa tầng ở tầng CSDL; tài liệu nhạy cảm ở bucket private + presigned; audit mọi truy cập; không log dữ liệu nhạy cảm.

Tổng kết

Hai nhóm rủi ro cần chú ý nhất trong ngắn hạn là pháp lý/tuân thủ và thực thi kỹ thuật — cả hai đều có hạng mục dang dở và đều là điều kiện chặn trước khi vận hành với dữ liệu thật. Điểm tích cực: cả hai đã có kế hoạch xử lý rõ ràng và được gắn vào CÙNG một mốc — Tranche 1 — nên tiến độ giải ngân và tiến độ khép rủi ro đi cùng nhau.

Việc cần hoàn tất trước khi ký

  1. 1Số liệu tài chính

    P&L phòng khám Đông Phương + biểu giá chi trả BHXH → ráp mô hình có số chạy được.

  2. 2Cố vấn pháp lý y tế

    Xác định mô hình cơ sở KCB, nghĩa vụ đăng ký, phạm vi tư vấn/kê đơn từ xa; rà cấu trúc chéo sở hữu và điều khoản trách nhiệm.

  3. 3Cố vấn tài chính/thuế

    Định giá hai pháp nhân, cấu trúc góp vốn bằng tài sản vô hình, giao dịch liên kết (phí license giữa hai pháp nhân).

  4. 4Tuân thủ dữ liệu

    DPIA, chính sách quyền riêng tư, tài liệu dữ liệu xuyên biên giới — điều kiện bắt buộc trước khi xử lý dữ liệu sức khỏe thật.

  5. 5Term sheet

    Văn bản hoá các guardrail và lộ trình tranche.

Truy vết

Nguồn tài liệu & những chỗ đã gom

Trang này rút gọn 17 file xuống 14 tài liệu duy nhất, rồi gom tiếp 10 khối thông tin lặp. Bảng dưới ghi chính xác cái gì đã gom từ đâu, để đối chiếu ngược lại tài liệu gốc.

Ba file là bản sao trùng byte-for-byte

Xác nhận bằng MD5 — không phải bản khác nhau, mà là cùng một file đặt hai tên. Chỉ tính một lần.

  • 1_DacTa_ChiTiet_TungLop_HealthAdvisor_v1.docx05_DacTa_ChiTiet_TungLop.docxmd5 7dce3730…
  • 2_HienTrang_CongViec_KyThuat_HealthAdvisor_v1.docx07_HienTrang_CongViec_KyThuat.docxmd5 5cc86c0a…
  • 3_PhapLy_GiayPhep_ChiPhi_HealthAdvisor_v1.docx08_PhapLy_GiayPhep_ChiPhi.docxmd5 4bd00b9b…

Các khối thông tin lặp đã gom

Thông tinLặp ở đâuGom thế nào
Bảng "Hiện trạng codebase" (69 models · 45 enums · 13 migration…)06 §1 và 07 §1Hai bảng giống hệt nhau → giữ một
Danh sách hạng mục "last-mile"06 §7, 07 §2, 12 §2Ba danh sách gần trùng → hợp nhất 5 mục
Kiến trúc 3 tuyến / 5 lớp02 §1, 05 (toàn bộ), 06 §2–3, deck slide 4Bốn bản mô tả cùng kiến trúc → một sơ đồ + chi tiết theo lớp
Luận điểm "thị trường phân mảnh — nền tảng là moat"02 §3, 03, deck slide 10Gần như nguyên văn ở ba nơi → giữ một
Cấu trúc hai pháp nhân + chéo sở hữu bất đối xứng04 §2, 10 §1 (gói B), deck slide 8Ba lần mô tả → một sơ đồ
Lộ trình 4 pha & điều kiện tranche02 §4, 04 §4, 12 §2 & §4, deck slide 9Bốn bản → một dòng thời gian gộp pha + tranche
Chi phí last-mile 400–950 triệu06 §6, 07 §9.3Cùng một dải số, hai cách chia nhỏ → giữ cả hai cách chia dưới một mục
Đóng góp Corebizs ≈4.680 triệu10 §3, 11 sheet ChiPhi_PlatformBảng tính là nguồn, tài liệu 10 trích lại → một chỗ
Khối cảnh báo CONFIDENTIAL + "trạng thái đang phát triển"Cả 14 tài liệuLặp ở mọi file → một banner duy nhất đầu trang
Chân trang liên hệ (Bùi Bá Đỉnh · 0931.163.827 · …)Cả 14 tài liệuLặp ở mọi file → một footer

14 tài liệu gốc

#Tài liệuLoạiNhómNội dung
01Pitch DeckPPTXA. Trình bày14 slide tóm tắt: vấn đề, giải pháp, thị trường, mô hình, cấu trúc, lộ trình, đội ngũ, đề xuất
02Tổng quan & Kế hoạch triển khaiDOCXB. Tổng quan & chiến lược3 tuyến/5 lớp, bản đồ stakeholder, vì sao xây, kế hoạch triển khai 4 pha
03Vì sao xây & dùng nền tảngDOCXB. Tổng quan & chiến lượcLý do thuyết phục theo từng bên trong liên minh
04Kế hoạch cấu trúc hợp tácDOCXB. Tổng quan & chiến lượcHai pháp nhân, chéo sở hữu, ba cơ chế, tranche, guardrail
05Đặc tả chi tiết từng lớp↳ có bản sao: 1_DacTa_ChiTiet_TungLop_HealthAdvisor_v1.docxDOCXC. Kỹ thuật & sản phẩmChức năng, data model, endpoint, quy tắc an toàn của mỗi lớp
06Giải trình khối lượng & so sánh chi phíDOCXC. Kỹ thuật & sản phẩmPerson-month; chi phí xây từ 0 (≈4,5–9 tỷ) so với đã có codebase
07Hiện trạng codebase & công việc kỹ thuật↳ có bản sao: 2_HienTrang_CongViec_KyThuat_HealthAdvisor_v1.docxDOCXC. Kỹ thuật & sản phẩmLast-mile, QC/testing, CI/CD, hạ tầng, monitoring, quy trình sau MVP + chi phí
08Pháp lý, giấy phép & chi phí↳ có bản sao: 3_PhapLy_GiayPhep_ChiPhi_HealthAdvisor_v1.docxDOCXD. Pháp lý & tuân thủBảo vệ dữ liệu NĐ13, telemedicine, cơ sở KCB/BHYT, doanh nghiệp + chi phí ước lượng
09Tham chiếu biểu giá & chi trả BHYTDOCXD. Pháp lý & tuân thủKhung giá khám, tỷ lệ hưởng, thay đổi 2025–2026, link văn bản gốc
10Khung cổ phần — options & chi phíDOCXE. Tài chính & thương vụBa gói hợp tác, quy đổi đóng góp, chi phí chất xám Corebizs, cap table minh hoạ
11Mô hình tài chính (giả định)XLSXE. Tài chính & thương vụ5 sheet: giả định, chi phí platform, cơ sở anchor, triển khai đối tác, tổng hợp vốn
12Lộ trình & sử dụng vốnDOCXE. Tài chính & thương vụKế hoạch 12–18 tháng gắn tranche + phân bổ vốn
13Bảng rủi ro (Risk Register)DOCXE. Tài chính & thương vụBảy nhóm rủi ro + biện pháp giảm thiểu
00Mục lục & hướng dẫn đọcDOCXĐiều hướngCách đọc bộ hồ sơ, danh mục tài liệu, trạng thái & việc còn lại

Bước hợp lý tiếp theo

Khi hai bên thống nhất về nguyên tắc, bước tiếp theo là soạn một term sheet nháp để biến cấu trúc và các guardrail đã trình bày thành điều khoản cụ thể.